
Đang truy cập :
6
Hôm nay :
1453
Tháng hiện tại
: 14374
Tổng lượt truy cập : 10378238
SIEMENS HiPath 1190-8-12 – 08 trung kế và 12 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext)
| SIEMENS HiPath 1190-8-12 – 08 trung kế và 12 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 01 Card EB0/12 mở rộng 12 máy nhánh - 02 Card EB4/00 mở rộng 4 trung kế |
| SIEMENS HiPath 1190-8-16 – 08 trung kế và 16 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 01 Card EB2/06 mở rộng 2 trung kế và 06 thuê bao - 01 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế và 10 thuê bao - 01 Card EB4/00 mở rộng 4 trung kế |
| SIEMENS HiPath 1190-8-20 – 08 trung kế và 20 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 02 Card EB2/06 mở rộng 2 trung kế và 06 thuê bao - 01 Card EB4/00 mở rộng 4 trung kế |
| SIEMENS HiPath 1190-8-24 – 08 trung kế và 24 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 02 Card EB0/12 mở rộng 12 máy nhánh - 02 Card EB4/00 mở rộng 4 trung kế |
| SIEMENS HiPath 1190-8-28 – 08 trung kế và 28 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 01 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 03 Card EB2/06 mở rộng 2 trung kế 6 thuê bao |
| SIEMENS HiPath 1190-8-32 – 08 trung kế và 32 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 02 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 01 Card EB0/12 mở rộng 12 thuê bao - 01 Card EB4/00 mở rộng 4 trung kế |
| SIEMENS HiPath 1190-8-36 – 08 trung kế và 36 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 03 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 01 Card EB2/06 mở rộng 2 trung kế 6 thuê bao |
| SIEMENS HiPath 1190-8-40 – 08 trung kế và 40 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 01 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 03 Card EB2/06 mở rộng 2 trung kế 6 thuê bao - 01 Card EB0/12 mở rộng 12 thuê bao |
| SIEMENS HiPath 1190-8-44 – 08 trung kế và 44 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 02 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 02 Card EB0/12 mở rộng 12 thuê bao - 01 Card EB4/00 mở rộng 4 trung kế |
| SIEMENS HiPath 1190-8-48 – 08 trung kế và 48 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 03 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 01 Card EB2/06 mở rộng 2 trung kế 6 thuê bao - 01 Card EB0/12 mở rộng 12 thuê bao |
| SIEMENS HiPath 1190-8-52 – 08 trung kế và 52 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 04 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 01 Card EB0/12 mở rộng 12 thuê bao |
| SIEMENS HiPath 1190-8-56 – 08 trung kế và 56 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 02 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 03 Card EB0/12 mở rộng 12 thuê bao - 01 Card BB4/00 mở rộng 4 trung kế |
| SIEMENS HiPath 1190-8-60 – 08 trung kế và 60 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 03 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 01 Card EB2/06 mở rộng 2 trung kế 6 thuê bao - 02 Card EB0/12 mở rộng 12 thuê bao |
| SIEMENS HiPath 1190-8-64 – 08 trung kế và 64 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 04 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 02 Card EB0/12 mở rộng 12 thuê bao |
| SIEMENS HiPath 1190-8-68 – 08 trung kế và684 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 02 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 04 Card EB0/12 mở rộng 12 thuê bao - 01 Card EB4/00 mở rộng 4 trung kế |
| SIEMENS HiPath 1190-8-72 – 08 trung kế và 72 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 03 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 01 Card EB2/06 mở rộng 2 trung kế 6 thuê bao - 03 Card EB0/12 mở rộng 12 thuê bao |
| SIEMENS HiPath 1190-8-76 – 08 trung kế và 76 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 04 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 03 Card EB0/12 mở rộng 12 thuê bao |
| SIEMENS HiPath 1190-8-80 – 08 trung kế và 80 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 02 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 02 Card EB2/06 mở rộng 2 trung kế 6 thuê bao - 04 Card EB0/12 mở rộng 12 thuê bao |
| SIEMENS HiPath 1190-8-84 – 08 trung kế và 84 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 03 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 01 Card EB2/06 mở rộng 2 trung kế 6 thuê bao - 04 Card EB0/12 mở rộng 12 thuê bao |
| SIEMENS HiPath 1190-8-88 – 08 trung kế và 88 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 01 Khung ExpansionKit mở rộng 10 khe cắm - 04 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 04 Card EB0/12 mở rộng 12 thuê bao |
| SIEMENS HiPath 1190-8-92 – 08 trung kế và 92 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 01 Khung ExpansionKit mở rộng 10 khe cắm - 02 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 02 Card EB2/06 mở rộng 2 trung kế 6 thuê bao - 05 Card EB0/12 mở rộng 12 thuê bao |
| SIEMENS HiPath 1190-8-96 – 08 trung kế và 96 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 01 Khung ExpansionKit mở rộng 10 khe cắm - 03 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 01 Card EB2/06 mở rộng 2 trung kế 6 thuê bao - 05 Card EB0/12 mở rộng 12 thuê bao |
| SIEMENS HiPath 1190-8-100 – 08 trung kế và 100 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 01 Khung ExpansionKit mở rộng 10 khe cắm - 04 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 05 Card EB2/06 mở rộng 12 thuê bao |
| SIEMENS HiPath 1190-8-104 – 08 trung kế và 104 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 01 Khung ExpansionKit mở rộng 10 khe cắm - 02 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 02 Card EB2/06 mở rộng 2 trung kế 6 thuê bao - 06 Card EB0/12 mở rộng 12 thuê bao |
| SIEMENS HiPath 1190-8-108 – 08 trung kế và 108 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 01 Khung ExpansionKit mở rộng 10 khe cắm - 03 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 01 Card EB2/06 mở rộng 2 trung kế 6 thuê bao - 06 Card Eb0/12 mở rộng 12 thuê bao |
| SIEMENS HiPath 1190-8-112 – 08 trung kế và 112 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 01 Khung ExpansionKit mở rộng 10 khe cắm - 04 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 06 Card EB0/12 mở rộng 12 thuê bao |
| SIEMENS HiPath 1190-8-116 – 08 trung kế và 116 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 01 Khung ExpansionKit mở rộng 10 khe cắm - 02 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 02 Card EB2/06 mở rộng 2 trung kế 6 thuê bao - 07 Card EB0/12 mở rộng 12 thuê bao |
| SIEMENS HiPath 1190-8-120 – 08 trung kế và 120 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 01 Khung ExpansionKit mở rộng 10 khe cắm - 03 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 01 Card EB2/06 mở rộng 2 trung kế 6 thuê bao - 07 Card EB0/12 mở rộng 12 thuê bao |
| SIEMENS HiPath 1190-8-124 – 08 trung kế và 124 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 01 Khung ExpansionKit mở rộng 10 khe cắm - 04 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 07 Card EB0/12 mở rộng 12 thuê bao |
| SIEMENS HiPath 1190-8-128 – 08 trung kế và 128 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 01 Khung ExpansionKit mở rộng 10 khe cắm - 02 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 02 Card EB2/06 mở rộng 2 trung kế 6 thuê bao - 08 Card EB0/12 mở rộng 12 thuê bao |
| SIEMENS HiPath 1190-8-132 – 08 trung kế và 132 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 01 Khung ExpansionKit mở rộng 10 khe cắm - 03 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 01 Card EB2/06 mở rộng 2 trung kế 6 thuê bao - 08 Card Eb0/12 mở rộng 12 thuê bao |
| SIEMENS HiPath 1190-8-136 – 08 trung kế và 136 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 01 Khung ExpansionKit mở rộng 10 khe cắm - 04 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 08 Card EB0/12 mở rộng 12 thuê bao |
| SIEMENS HiPath 1190-8-140 – 08 trung kế và 140 thuê bao (mở rộng tối đa 32 CO và 140 Ext) |
| - 01 Khung chính 10 khe cắm, Bộ nguồn được nạp Ăc-quy, tích hợp sẵn thiết bị trả lời tự động (DISA), hiển thị số gọi đến (CID), chuyển fax tự động, hội nghị 08 bên, Account Code, ISDN, E1. - 01 Khung ExpansionKit mở rộng 10 khe cắm - 02 Card EB2/10 mở rộng 2 trung kế 10 thuê bao - 02 Card EB2/06 mở rộng 2 trung kế 6 thuê bao - 09 Card EB0/12 mở rộng 12 thuê bao |