
Đang truy cập :
16
Hôm nay :
1517
Tháng hiện tại
: 19045
Tổng lượt truy cập : 10293156
Âm thanh thông báo Bosch, Bosch Public Address System, âm thanh công cộng Bosch, âm thanh phòng họp hội nghị Bosch, âm thanh hội thảo Bosch, Bosch Conference System.
| Model (Ký mã hiệu) | Description (Mô tả thiết bị) | Brand name (Nhãn hiệu) |
| Microphones (Micro các loại) | ||
| Wireless Microphones (Micro không dây) | ||
| MW1-RX-F4 | Wireless Mic Receiver(606~630Mhz) (Bộ thu Micro không dây, tần số 606~630Mhz) | Bosch MW1-RX-F4 |
| MW1-RX-F5 | Wireless Mic Receiver(722~746Mhz) (Bộ thu Micro không dây, tần số 722~746Mhz) | Bosch MW1-RX-F5 |
| MW1-RX-F6 | Wireless Mic Receiver(925~937Mhz) (Bộ thu Micro không dây, tần số 925~937Mhz) | Bosch MW1-RX-F6 |
| MW1-HTX-F4 | Wireless handheld Mic(606~630Mhz) (Micro không dây cầm tay, tần số 606~630Mhz) | Bosch MW1-HTX-F4 |
| MW1-HTX-F5 | Wireless handheld Mic(722~746Mhz) (Micro không dây cầm tay, tần số 722~746Mhz) | Bosch MW1-HTX-F5 |
| MW1-HTX-F6 | Wireless Handheld Mic(925~937Mhz) (Micro không dây cầm tay, tần số 925~937Mhz) | Bosch MW1-HTX-F6 |
| MW1-LTX-F4 | Wireless belt pack Mic(606~630Mhz) (Bộ phát tín hiệu micro không dây cài ve áo, tần số 606~630Mhz) | Bosch MW1-LTX-F4 |
| MW1-LTX-F5 | Wireless belt pack Mic(722~746Mhz) (Bộ phát tín hiệu micro không dây cài ve áo, tần số 722~746Mhz) | Bosch MW1-LTX-F5 |
| MW1-LTX-F6 | Wireless belt pack Mic(925~937Mhz) (Bộ phát tín hiệu micro không dây cài ve áo, tần số 925~937Mhz) | Bosch MW1-LTX-F6 |
| MW1-HMC | HEAD-WORN MICROPHONE (Micro có khung choàng đầu) | Bosch MW1-HMC |
| MW1-LMC | LAVALIER MICROPHONE (Micro cài ve áo) | Bosch MW1-LMC |
| MW1-RMB | RACK MOUNT BRACKETS, ANTENNA ADAPTER SET (Bộ gá vào tủ rack, bộ chuyển đổi ăngten) | Bosch MW1-RMB |
| Wired Microphones (Micro có dây) | Bosch Wired Microphones (Micro có dây) | |
| LBB9080/00 | HANDHELD DYNAMIC MICROPHONE (Micro điện động cầm tay) | Bosch LBB9080/00 |
| LBB9099/10 | HANDHELD DYNAMIC MICROPHONE (Micro điện động cầm tay) | Bosch LBB9099/10 |
| LBB1949/00 | GOOSENECK CONDENSER MICROPHONE (Micro điện dung cổ ngỗng) | Bosch LBB1949/00 |
| LBB9600/20 | HANDHELD CONDENSER MICROPHONE (Micro điện dung cầm tay) | Bosch LBB9600/20 |
| LBC2900/15 | DYNAMIC HANDHELD MICROPHONE (Micro cầm tay điện động) | Bosch LBC2900/15 |
| LBC2900/20 | DYNAMIC HANDHELD MICROPHONE (Micro cầm tay điện động) | Bosch LBC2900/20 |
| Model (Ký mã hiệu) | Description (Mô tả thiết bị) | Bosch Model (Ký mã hiệu) |
| Microphone cables and connectors (Các loại cáp Micro và đầu nối) | Bosch Microphone cables and connectors (Các loại cáp Micro và đầu nối) | |
| LBC1081/00 | 100M MIC. CABLE 4 X 0.14 MM (Cáp Micro 100m 4 X 0.14 MM) | Bosch LBC1081/00 |
| LBC1208/40 | 10M.MICR. EXT CABLE WITH XLR-M AND XLR-F CONNECTORS (Cáp Micro 10m mở rộng có đầu nối) | Bosch LBC1208/40 |
| LBC1215/01 | QUICK RELEASE MIC.CLAMP | Bosch LBC1215/01 |
| LBC1221/01 | MICROPHONE FLOORSTAND (Chân đế Micro đặt sàn) | Bosch LBC1221/01 |
| LBC1226/01 | ADJUSTABLE BOOM | Bosch LBC1226/01 |
| LBC1227/01 | HEAVY MIC.TABLE STAND. (Chân đế Micro để bàn) | Bosch LBC1227/01 |
| Volume controls (Điều chỉnh âm lượng) | Bosch Volume controls (Điều chỉnh âm lượng) | |
| LBC1400/10 | VOLUME CONTROL 12W (MK) (Điều chỉnh âm lượng 12W, kiểu Châu Á) | Bosch LBC1400/10 |
| LBC1400/20 | VOLUME CONTROL FAIL SAFE 12 W (MK) (Điều chỉnh âm lượng dự phòng an toàn 12W, kiểu Châu Á) | Bosch LBC1400/20 |
| LBC1401/10 | VOLUME CONTROL 12W (U40) (Điều chỉnh âm lượng 12W, kiểu Châu Âu) | Bosch LBC1401/10 |
| LBC1401/20 | VOLUME CONTROL FAIL SAFE 12 W (U40) (Điều chỉnh âm lượng dự phòng an toàn 12W, kiểu Châu Âu) | Bosch LBC1401/20 |
| LBC1402/10 | VOLUME CONTROL 12W (JAPANESE/ITALIAN) (Điều chỉnh âm lượng 12W) | Bosch LBC1402/10 |
| LBC1402/20 | VOLUME CONTROL FAIL SAFE 12 W (JAPANESE/ITALIAN) (Điều chỉnh âm lượng dự phòng an toàn 12W) | Bosch LBC1402/20 |
| LBC1410/10 | VOLUME CONTROL 36W (MK) (Điều chỉnh âm lượng 36W, kiểu Châu Á) | Bosch LBC1410/10 |
| LBC1410/20 | VOLUME CONTROL FAIL SAFE 36 W (MK) (Điều chỉnh âm lượng dự phòng an toàn 36W, kiểu Châu Á) | Bosch LBC1410/20 |
| LBC1411/10 | VOLUME CONTROL 36W (U40) (Điều chỉnh âm lượng 36W, kiểu Châu Âu) | Bosch LBC1411/10 |
| LBC1411/20 | VOLUME CONTROL FAIL SAFE 36 W (U40) (Điều chỉnh âm lượng dự phòng an toàn 36W, kiểu Châu Âu) | Bosch LBC1411/20 |
| LBC1412/10 | VOLUME CONTROL 36W (JAPANESE/ITALIAN) (Điều chỉnh âm lượng 36W) | Bosch LBC1412/10 |
| LBC1412/20 | VOLUME CONTROL FAIL SAFE 36 W (JAPANESE/ITALIAN) (Điều chỉnh âm lượng dự phòng an toàn 36W) | Bosch LBC1412/20 |
| LBC1420/10 | VOLUME CONTROL 100W (MK DOUBLE, W/MOUNTING BOX) (Điều chỉnh âm lượng 100W) | Bosch LBC1420/10 |
| LBC1420/20 | VOLUME CONTROL FAIL SAFE 100 W (MK DOUBLE, W/MOUTING BOX) (Điều chỉnh âm lượng dự phòng an toàn 100W) | Bosch LBC1420/20 |
| LBC1430/10 | SELECTOR (MK) (Bộ chọn âm 5 kênh, kiểu Châu Á) | Bosch LBC1430/10 |
| Model (Ký mã hiệu) | Description (Mô tả thiết bị) | Bosch Model (Ký mã hiệu) |
| LBC1431/10 | SELECTOR (U40) (Bộ chọn âm 5 kênh, kiểu Châu Âu) | Bosch LBC1431/10 |
| LBC1434/10 | SELECTOR (JAPANESE/ITALIAN) (Bộ chọn âm 5 kênh, kiểu Nhật Bản/Ý) | Bosch LBC1434/10 |
| LM1-SMB-U40 | SURFACE MOUNTING BOX FOR U40 TYPE VC/PS (Hộp giá đỡ dương tường cho điều chỉnh âm lượng, kiểu Châu Âu) | Bosch LM1-SMB-U40 |
| LM1-SMB-MK | SURFACE MOUNTING BOX FOR MK TYPE VC/PS (Hộp giá đỡ dương tường cho điều chỉnh âm lượng, kiểu Châu Á) | Bosch LM1-SMB-MK |
| Plena | Bosch Plena | |
| Plena Easy Line | Bosch Plena Easy Line | |
| PLE-10M2-EU | 2 CHANNEL MIXER (Bộ tiền khuyếch đại công suất) | Bosch PLE-10M2-EU |
| PLE-1CS | CALL STATION (Bàn gọi 1 vùng zone) | Bosch PLE-1CS |
| PLE-1SCS | Easy Line Heavy Duty Call Station AllC (Bàn gọi 1 vùng zone loại cần ngắn) | Bosch PLE-1SCS |
| PLE-1MA030- EU | 30 WATT MIXER AMPLIFIER (Âm ly kèm trộn 30W) | Bosch PLE-1MA030- EU |
| PLE-1MA060- EU | 60 WATT MIXER AMPLIFIER (Âm ly kèm trộn 60W) | Bosch PLE-1MA060- EU |
| PLE-1MA120- EU | 120 WATT MIXER AMPLIFIER (Âm ly kèm trộn 12W) | Bosch PLE-1MA120- EU |
| PLE-1P120-EU | 120 WATT AMPLIFIER (Âm ly công suất 120W) | Bosch PLE-1P120-EU |
| PLE-1P240-EU | 240 WATT AMPLIFIER (Âm ly công suất 240W) | Bosch PLE-1P240-EU |
| PLE-2CS | 2-ZONE CALL STATION (Bàn gọi 2 vùng Zone) | Bosch PLE-2CS |
| PLE-2MA120- EU | 120 WATT MIXER AMPLIFIER, 2 ZONES (Âm ly kèm trộn 120W, 2 vùng Zone) | Bosch PLE-2MA120- EU |
| PLE-2MA240- EU | 240 WATT MIXER AMPLIFIER, 2 ZONES (Âm ly kèm trộn 240W, 2 vùng Zone) | Bosch PLE-2MA240- EU |
| PLE-WP3S2Z- EU | WALL PANEL (Bảng chọn âm treo tường) | Bosch PLE-WP3S2Z- EU |
| PLE-1ME060- EU | 60 WATT MIXER AMPLIFIER (Âm ly kèm trộn công suất 60W) | Bosch PLE-1ME060- EU |
| PLE-1ME120- EU | 120 WATT MIXER AMPLIFIER (Âm ly kèm trộn công suất 120W) | Bosch PLE-1ME120- EU |
| PLE-1ME240- EU | 240 WATT MIXER AMPLIFIER (Âm ly kèm trộn công suất 240W) | Bosch PLE-1ME240- EU |
| PLE-SDT | Plena Easy Line SD Tuner BGM Source (Đầu phát nhạc nền dùng thẻ SD) | Bosch PLE-SDT |
| Plena Solutions | Bosch Plena Solutions | |
| LBB1925/10 | SYSTEM PRE-AMPLIFIER (Âm ly tiền khuyếch đại hệ thống) | Bosch LBB1925/10 |
| LBB1930/20 | PLENA POWER AMPLIFIER 180/120W, EVAC COMPLIANT (Âm ly công suất 180/120W) | Bosch LBB1930/20 |
| LBB1935/20 | PLENA POWER AMPLIFIER 360/240W, EVAC COMPLIANT (Âm ly công suất 360/240W) | Bosch LBB1935/20 |
| LBB1938/20 | PLENA POWER AMPLIFIER 720/480W, EVAC COMPLIANT (Âm ly công suất 720/480W) | Bosch LBB1938/20 |
| Model (Ký mã hiệu) | Description (Mô tả thiết bị) | Bosch Model (Ký mã hiệu) |
| PLN-1P1000 | PLENA POWER AMPLIFIER 1000W, EVAC COMPLIANT (Âm ly công suất 1000W) | Bosch PLN-1P1000 |
| LBB1941/00 | CALL STATION (Bàn gọi) | Bosch LBB1941/00 |
| LBB1946/00 | 6-ZONE CALL STATION (Bàn gọi 6 vùng Zone) | Bosch LBB1946/00 |
| LBB1950/10 | TABLE TOP MICROPHONE (Micro để bàn) | Bosch LBB1950/10 |
| LBB1965/00 | PLENA MESSAGE MANAGER (Khối quản lý tin nhắn) | Bosch LBB1965/00 |
| LBB1968/00 | PLENA FEEDBACK SUPPRESSOR (Bộ chống phản hồi âm) | Bosch LBB1968/00 |
| PLN-1LA10 | LOOP AMPLIFIER | Bosch PLN-1LA10 |
| PLN-6TMW | PLENA WEEKLY TIMER (Bộ đếm giờ) | Bosch PLN-6TMW |
| PLN-ILR | PLENA INDUCTIVE LOOP RECEIVER | Bosch PLN-ILR |
| PLN-6AIO240 | Six zone All in One 240W system (Đầu phát nhạc nền all in one: DVD/TUNER/MP3 kèm trộn 240W, 6 vùng zone) | Bosch PLN-6AIO240 |
| PLN-6CS | Plena All in One system call station (Bàn gọi 6 vùng) | Bosch PLN-6CS |
| PLN-4S6Z | Plena All in One system wall panel (Bảng điều khiển treo tường 6 vùng) | Bosch PLN-4S6Z |
| Plena Voice Alarm System (Hệ thống âm thanh thông báo Plena Vas) | Bosch Plena Voice Alarm System (Hệ thống âm thanh thông báo Plena Vas) | |
| LBB1956/00 | CALL STATION (Bàn gọi) | Bosch LBB1956/00 |
| LBB1957/00 | CALL STATION KEYPAD (Bàn phím cho bàn gọi) | Bosch LBB1957/00 |
| LBB1990/00 | CONTROLLER (Bộ điều khiển trung tâm PlenaVas kèm âm ly 240W) | Bosch LBB1990/00 |
| LBB1992/00 | ROUTER (Bộ chuyển đổi 6 vùng zone) | Bosch LBB1992/00 |
| LBB1995/00 | FIREMAN'S PANEL (Bảng mạch báo cháy) | Bosch LBB1995/00 |
| LBB1996/00 | REMOTE CONTROL (Điều khiển từ xa) | Bosch LBB1996/00 |
| LBB1997/00 | REMOTE CONTROL EXTENSION (Mở rộng điều khiển từ xa) | Bosch LBB1997/00 |
| LBB1998/00 | REMOTE CONTROL KIT (Bộ điều khiển từ xa) | Bosch LBB1998/00 |
| LBB1999/00 | REMOTE CONTROL EXTENSION KIT (Bộ mở rộng điều khiển từ xa) | Bosch LBB1999/00 |
| PLN-1EOL | SET OF 6 END OF LINE BOARDS | Bosch PLN-1EOL |
| PLN-DMY60 | SET OF 12 DUMMY LOAD 60W | Bosch PLN-DMY60 |
| PLENA matrix (Plena Matrix) | Bosch PLENA matrix (Plena Matrix) | |
| PLM-8M8 | 8 Channel DSP Matrix Mixer (Bộ trộn và xử lý kỹ thuật số 8 kênh kiểu ma trận) | Bosch PLM-8M8 |
| PLM-4P220 | 4 Channel DSP 220W Amplifier (Âm ly 4 vùng công suất 4 x 220W) | Bosch PLM-4P220 |
| PLM-4P125 | 4 Channel DSP 125W Amplifier (Âm ly 4 vùng công suất 4 x 125W) | Bosch PLM-4P125 |
| PLM-8CS | 8 Zone Call Station (Bàn gọi 8 vùng zone) | Bosch PLM-8CS |
| PLM-WCP | Wall Control Panel (Bộ điều khiển treo tường) | Bosch PLM-WCP |
| Model (Ký mã hiệu) | Description (Mô tả thiết bị) | Bosch Model (Ký mã hiệu) |
| Loudspeakers (Loa các loại) | Bosch Loudspeakers (Loa các loại) | |
| Cabinet Loudspeakers (Loa hộp) | Bosch Cabinet Loudspeakers (Loa hộp) | |
| LBC3018/01 | Metal Cabinet Loudspeaker 6 W (EVAC) (Loa hộp 6W) | Bosch LBC3018/01 |
| LB1-UM06E-1 | METAL CABINET SPEAKER 6W (CIRCULAR, EVAC) (Loa hộp 6W, vỏ kim loại) | Bosch LB1-UM06E-1 |
| LB1-UW06-FD1 | 6 W Cabinet Loudspeaker, Black (Loa hộp 6W, màu đen) | Bosch LB1-UW06-FD1 |
| LB1-UW06-FL1 | 6 W Cabinet Loudspeaker, White (Loa hộp 6W, màu trắng) | Bosch LB1-UW06-FL1 |
| LB1-UW06-D1 | 6 W Cabinet Loudspeaker, Black (Loa hộp 6W, màu đen) | Bosch LB1-UW06-D1 |
| LB1-UW06-L1 | 6 W Cabinet Loudspeaker, White (Loa hộp 6W, màu trắng) | Bosch LB1-UW06-L1 |
| LB1-UW06V-D1 | 6 W Cabinet Loudspeaker with Volume Control, Black (Loa hộp 6W kèm điều chỉnh âm lượng, màu đen) | Bosch LB1-UW06V-D1 |
| LB1-UW06V-L1 | 6 W Cabinet Loudspeaker with Volume Control, White (Loa hộp 6W kèm điều chỉnh âm lượng, màu trắng) | Bosch LB1-UW06V-L1 |
| LB1-UW12-D1 | 12 W Cabinet Loudspeaker, Black (Loa hộp 12W, màu đen) | Bosch LB1-UW12-D1 |
| LB1-UW12-L1 | 12 W Cabinet Loudspeaker, White (Loa hộp 12W, màu trắng) | Bosch LB1-UW12-L1 |
| LB1-CW06-D1 | 6 W Corner Cabinet Loudspeaker, Black (Loa hộp treo góc tường 6W, màu đen) | Bosch LB1-CW06-D1 |
| LB1-CW06-L1 | 6 W Corner Cabinet Loudspeaker, White (Loa hộp treo góc tường 6W, màu trắng) | Bosch LB1-CW06-L1 |
| LB1-BW12-D1 | 12 W Bidirectional Cabinet Loudspeaker, Black (Loa hộp đa hướng 12W, màu đen) | Bosch LB1-BW12-D1 |
| LB1-BW12-L1 | 12 W Bidirectional Cabinet Loudspeaker, White (Loa hộp đa hướng 12W, màu trắng) | Bosch LB1-BW12-L1 |
| LB1-SW60 | Subwoofer Cabinet 60 W (Loa siêu trầm công suất 60W) | Bosch LB1-SW60 |
| Column Loudspeakers (Loa cột) | Bosch Column Loudspeakers (Loa cột) | |
| LA1-UM20E-1 | METAL COLUMN LOUDSPEAKER 20W (Loa cột 20W, vỏ kim loại) | Bosch LA1-UM20E-1 |
| LA1-UM40E-1 | METAL COLUMN LOUDSPEAKER 40W (Loa cột 40W, vỏ kim loại) | Bosch LA1-UM40E-1 |
| LA1-UW24-D1 | 24 W Column Loudspeaker, Black (Loa cột 24W, màu đen) | Bosch LA1-UW24-D1 |
| Model (Ký mã hiệu) | Description (Mô tả thiết bị) | Bosch Model (Ký mã hiệu) |
| LA1-UW24-L1 | 24 W Column Loudspeaker, White (Loa cột 24W, màu trắng) | Bosch LA1-UW24-L1 |
| LA1-UW36-D1 | 36 W Column Loudspeaker, Black (Loa cột 36W, màu đen) | Bosch LA1-UW36-D1 |
| LA1-UW36-L1 | 36 W Column Loudspeaker, White (Loa cột 36W, màu trắng) | Bosch LA1-UW36-L1 |
| XLA 3200 Line Array Loudspeakers (Loa dòng Line Array) | Bosch XLA 3200 Line Array Loudspeakers (Loa dòng Line Array) | |
| LBC3200/00 | LINE ARRAY 45/30W (Loa cột 45/30W) | Bosch LBC3200/00 |
| LBC3201/00 | LINE ARRAY 90/60W (Loa cột 90/60W) | Bosch LBC3201/00 |
| LBC3210/00 | LINE ARRAY 90/60W, INDOOR & OUTDOOR (Loa cột 90/60W, trong nhà và ngoài nhà) | Bosch LBC3210/00 |
| VARI-Directional Line Array Loudspeakers (Loa dòng Line Array đa hướng) | Bosch VARI-Directional Line Array Loudspeakers (Loa dòng Line Array đa hướng) | |
| LA3-VARI-B | VARI BASE UNIT | Bosch LA3-VARI-B |
| LA3-VARI-BH | VARI BASE UNIT HF | Bosch LA3-VARI-BH |
| LA3-VARI-E | VARI EXTENSION UNIT | Bosch LA3-VARI-E |
| LA3-VARI-BL | VARI BASE UNIT, WHITE | Bosch LA3-VARI-BL |
| LA3-VARI-BHL | VARI BASE UNIT HF, WHITE | Bosch LA3-VARI-BHL |
| LA3-VARI-EL | VARI EXTENSION UNIT, WHITE | Bosch LA3-VARI-EL |
| LA3-VARI-CS | VARI CONFIGURATION SET | Bosch LA3-VARI-CS |
| LA3-VARI-CM | VARI COBRANET MODULE | Bosch LA3-VARI-CM |
| Panel Loudspeakers (Loa dạng bảng) | Bosch Panel Loudspeakers (Loa dạng bảng) | |
| LBC3011/41 | PANEL LSP 9/6W (EVAC) (Loa dạng bảng 9/6W) | Bosch LBC3011/41 |
| LBC3011/51 | PANEL LSP 9/6W WITH VOLUME CONTR. (EVAC) (Loa dạng bảng 9/6W kèm điều chỉnh âm lượng) | Bosch LBC3011/51 |
| LBC3012/01 | SURFACE MOUNTING BOX (Hộp đỡ loa dương tường) | Bosch LBC3012/01 |
| LBC3013/01 | FLUSH MOUNTING BOX (Hộp đỡ loa âm tường) | Bosch LBC3013/01 |
| Ceiling Loudspeakers (Loa trần) | Bosch Ceiling Loudspeakers (Loa trần) | |
| LBC3080/01 | METAL FIREDOME FOR LBC 3087/XX AND LBC 3090/XX SPEAKERS (Vỏ bảo vệ chống cháy cho loa 3087/xx và loa 3090/xx) | Bosch LBC3080/01 |
| LBC3080/11 | METAL FIRE DOME (WHITE) (Vỏ bảo vệ chống cháy cho loa,màu trắng) | Bosch LBC3080/11 |
| Model (Ký mã hiệu) | Description (Mô tả thiết bị) | Bosch Model (Ký mã hiệu) |
| LBC3081/02 | METAL FIREDOME (EVAC) FOR LBC 3086/41 ONLY (Vỏ bảo vệ chống cháy dùng cho loa 3086/41) | Bosch LBC3081/02 |
| LBC3082/00 | METAL FIREDOME (EVAC) FOR LBC3099/XX (Vỏ bảo vệ chống cháy cho loa 3099/xx) | Bosch LBC3082/00 |
| LBC3086/41 | CEILING LSP 9/6W, METAL GRILLE, ROUND, SPRING CLAMPS (EVAC) (Loa trần 9/6W, vỏ kim loại) | Bosch LBC3086/41 |
| LBC3087/41 | CEILING LSP 9/6W, METAL GRILLE, ROUND,SCREW MOUNT (EVAC) (Loa trần 9/6W, vỏ kim loại) | Bosch LBC3087/41 |
| LBC3090/01 | CEILING LSP 9/6W, PLASTIC GRILLE, ROUND, SPRING CLAMPS (Loa trần 9/6W, vỏ nhựa) | Bosch LBC3090/01 |
| LBC3090/31 | CEILING LSP 9/6W, METAL GRILLE, ROUND, SPRING CLAMPS (Loa trần 9/6W, vỏ kim loại) | Bosch LBC3090/31 |
| LBC3091/01 | SURFACE MOUNTING BOX FOR LBC 3090/01 SPEAKERS (Giá đỡ loa dương trần cho loa 3090/01) | Bosch LBC3091/01 |
| LBC3099/41 | CEILING LSP 36/24W, METAL GRILLE, ROUND, SPRING CLAMPS, EVAC (Loa trần 36/24W, vỏ kim loại) | Bosch LBC3099/41 |
| LBC3950/01 | CEILING LSP 9/6W (Loa trần 9/6W, vỏ nhựa) | Bosch LBC3950/01 |
| LBC3951/11 | CEILING LSP 9/6W (Loa trần 9/6W, vỏ kim loại) | Bosch LBC3951/11 |
| LHM0606/10 | CEILING LSP 6W (Loa trần 6W, loại có kẹp) | Bosch LHM0606/10 |
| LHM0606/00 | CEILING SPEAKER, 6W, screw mount (Loa trần 6W, loại bắt vít) | Bosch LHM0606/00 |
| LHM0626/00 | CEILING SPEAKER, 6W (Loa trần 6W) | Bosch LHM0626/00 |
| LC3-UC06 | Ceiling Loudspeaker 6 W (Loa trần 6W) | Bosch LC3-UC06 |
| LC3-UC06-LZ | Ceiling Loudspeaker 6 W (Loa trần 6W) | Bosch LC3-UC06-LZ |
| LC3-CBB | Back Box (Hộp đỡ loa âm trần) | Bosch LC3-CBB |
| LC5-WC06E4 | Ceiling Loudspeaker, 6 W (Loa trần 6W) | Bosch LC5-WC06E4 |
| LC5-CBB | Back Box (Hộp đỡ loa âm trần) | Bosch LC5-CBB |
| Modular Ceiling Loudspeakers (Loa dạng Module) | Bosch Modular Ceiling Loudspeakers (Loa dạng Module) | |
| LC1-CBB | BACK BOX (Hộp bảo vệ loa) | Bosch LC1-CBB |
| LC1-CMR | MOUNTING RING (Phụ kiện treo loa) | Bosch LC1-CMR |
| LC1-CSMB | SURFACE MOUNTING BOX (Hộp bảo vệ loa dương trần) | Bosch LC1-CSMB |
| LC1-MFD | METAL FIRE DOME (Vỏ loa kim loại chống cháy) | Bosch LC1-MFD |
| LC1-MMSB | MOUNTING SUPPORT BRACKET (Phụ kiện treo loa) | Bosch LC1-MMSB |
| LC1-MSK | METAL SUSPENSION KIT (Bộ phụ kiện treo loa) | Bosch LC1-MSK |
| LC1-PIB | PILOT TONE INDICATION BOARD (SET OF 6 PCS) | Bosch LC1-PIB |
| LC1-UM06E8 | CEILING LOUDSPEAKER 6W (Loa trần 6W) | Bosch LC1-UM06E8 |
| Model (Ký mã hiệu) | Description (Mô tả thiết bị) | Bosch Model (Ký mã hiệu) |
| LC1-UM12E8 | CEILING LOUDSPEAKER 12W (Loa trần 12W) | Bosch LC1-UM12E8 |
| LC1-UM24E8 | CEILING LOUDSPEAKER 24W (Loa trần 24W) | Bosch LC1-UM24E8 |
| LC1-WM06E8 | CEILING LOUDSPEAKER 6W (Loa trần 6W) | Bosch LC1-WM06E8 |
| LC1-WC06E8 | ABS grille Ceiling Loudspeaker 6 W (Loa trần 6W, vỏ nhựa) | Bosch LC1-WC06E8 |
| LM1-TB | TILE BRIDGE (SET OF 2 PCS) | Bosch LM1-TB |
| HEMI-Directional Loudspeaker (Loa đa hướng) | Bosch HEMI-Directional Loudspeaker (Loa đa hướng) | |
| LS1-OC100E-1 | HEMI-DIRECTIONAL LOUDSPEAKER 100W (Loa đa hướng 100W) | Bosch LS1-OC100E-1 |
| LM1-MSB-1 | METAL SUSPENSION BRACKET ADAPTOR SET (Bộ phụ kiện treo loa bằng kim loại và Adaptor) | Bosch LM1-MSB-1 |
| Sound Projectors (Loa dạng ống) | Bosch Sound Projectors (Loa dạng ống) | |
| LBC3094/15 | SOUND PROJECTOR 15/10W (Loa dạng ống 15/10W) | Bosch LBC3094/15 |
| LBC3095/15 | PENDANT SPHERE 15/10W (OFF-WHITE) (Loa dạng ống 15/10W) | Bosch LBC3095/15 |
| LBC3941/11 | SOUND PROJECTOR 9/6W, OUTDOOR USE (IP65) (Loa dạng ống 9/6W, cấp độ bảo vệ IP65, dùng ngoài nhà) | Bosch LBC3941/11 |
| LP1-BC10E-1 | 10W BI-DIRECTIONAL SOUND PROJECTOR, EVAC (Loa đa hướng dạng ống 10W) | Bosch LP1-BC10E-1 |
| LP1-UC10E-1 | 10W UNI-DIRECTIONAL SOUND PROJECTOR, EVAC (Loa đơn hướng dạng ống 10W) | Bosch LP1-UC10E-1 |
| LP1-UC20E-1 | 20W UNI-DIRECTIONAL SOUND PROJECTOR, EVAC (Loa đơn hướng dạng ống 20W) | Bosch LP1-UC20E-1 |
| LS1-UC20E-1 | 20W PENDANT SPHERE, EVAC (Loa treo trần hình cầu 20W) | Bosch LS1-UC20E-1 |
| LBC3430/03 | Bidirectional Metal Sound Projector 12 W (Loa đa hướng dạng ống 12W, vỏ kim loại) | Bosch LBC3430/03 |
| LBC3432/03 | Unidirectional Metal Sound Projector 20 W (Loa đơn hướng dạng ống 20W, vỏ kim loại) | Bosch LBC3432/03 |
| Premium sound Loudspeakers (Dòng loa Music) | Bosch Premium sound Loudspeakers (Dòng loa Music) | |
| LB1-UM20E-D | METAL CABINET LSP 35/20W, CHARCOAL (Loa hộp 35/20W, màu xám, vỏ kim loại) | Bosch LB1-UM20E-D |
| LB1-UM20E-L | METAL CABINET LSP 35/20W, WHITE (Loa hộp 35/20W, màu trắng, vỏ kim loại) | Bosch LB1-UM20E-L |
| LB1-UM50E-D | METAL CABINET LSP 75/50W, CHARCOAL (Loa hộp 75/50W, màu xám, vỏ kim loại) | Bosch LB1-UM50E-D |
| LB1-UM50E-L | METAL CABINET LSP 75/50W, WHITE (Loa hộp 75/50W, màu trắng, vỏ kim loại) | Bosch LB1-UM50E-L |
| LB2-UC15-D1 | 15 W Cabinet Loudspeaker, Dark (Loa hộp 15W, màu xám) | Bosch LB2-UC15-D1 |
| Model (Ký mã hiệu) | Description (Mô tả thiết bị) | Bosch Model (Ký mã hiệu) |
| LB2-UC15-L1 | 15 W Cabinet Loudspeaker, White (Loa hộp 15W, màu trắng) | Bosch LB2-UC15-L1 |
| LB2-UC30-D1 | 30 W Cabinet Loudspeaker, Dark (Loa hộp 30W, màu xám) | Bosch LB2-UC30-D1 |
| LB2-UC30-L1 | 30 W Cabinet Loudspeaker, White (Loa hộp 30W, màu trắng) | Bosch LB2-UC30-L1 |
| LC2-PC30G6-4 | PREMIUM SOUND 30 W 4" CEILING LOUDSPEAKER (SET OF 2PCS) (Loa âm trần 30W 4inch, bộ gồm 2 chiếc) | Bosch LC2-PC30G6-4 |
| LC2-PC30G6-8 | PREMIUM SOUND 30 W 8" CEILING LOUDSPEAKER (SET OF 2PCS) (Loa âm trần 30W 8inch, bộ gồm 2 chiếc) | Bosch LC2-PC30G6-8 |
| LC2-PC30G6- 8L | PREMIUM SOUND 30 W 8" LOW INSTALL LOUDSPEAKER (SET OF 2PCS) (Loa âm trần 30W 8inch, bộ gồm 2 chiếc) | Bosch LC2-PC30G6- 8L |
| LC2-PC60G6- 10 | PREMIUM SOUND 60 W 10" SUBWOOFER (SET OF 2PCS) (Loa siêu trầm công suất 60W, 10inch, bộ gồm 2 chiếc) | Bosch LC2-PC60G6- 10 |
| LC2-PC60G6- 12 | PREMIUM SOUND 60 W 12" CEILING LOUDSPEAKER (1 PCE) (Loa âm trần 60W 12inch, 1 chiếc) | Bosch LC2-PC60G6- 12 |
| LC2-PC60G6- 8H | PREMIUM SOUND 60 W 8" HIGH CEILING LOUDSPEAKER (SET OF 2PCS) (Loa âm trần 60W 8inch, bộ gồm 2 chiếc) | Bosch LC2-PC60G6- 8H |
| LB3-PC350 | Premium 15" passive 350W cabinet (Loa thùng 350W) | Bosch LB3-PC350 |
| LB3-PC250 | Premium 12" passive 250W cabinet (Loa thùng 350W) | Bosch LB3-PC250 |
| LM1-MBX15 | Wall Mount Bracket LB3-PC350 (set of 2) (Giá treo tường cho loa LB3-PC350, bộ gồm 2 chiếc) | Bosch LM1-MBX15 |
| LM1-MBX12 | Wall Mount Bracket LB3-PC250 (set of 2) (Giá treo tường cho loa LB3-PC250, bộ gồm 2 chiếc) | Bosch LM1-MBX12 |
| LC4-UC06E | ABS Ceiling loudspeaker 6 W (Loa trần 6W, vỏ nhựa) | Bosch LC4-UC06E |
| LC4-UC12E | ABS Ceiling loudspeaker 12 W (Loa trần 12W, vỏ nhựa) | Bosch LC4-UC12E |
| LC4-UC24E | ABS Ceiling loudspeaker 24 W (Loa trần 24W, vỏ nhựa) | Bosch LC4-UC24E |
| LC4-CBB | ABS Back Box (Hộp loa bằng nhựa) | Bosch LC4-CBB |
| LC4-MFD | Metal Fire Dome (Vỏ bảo vệ chống cháy cho loa) | Bosch LC4-MFD |
| Horn Loudspeakers (Loa nén) | Bosch Horn Loudspeakers (Loa nén) | |
| LBC3403/16 | HORN 10" WITHOUT DRIVER (Loa nén 10inch không có củ loa) | Bosch LBC3403/16 |
| LBC3404/16 | HORN 15" WITHOUT DRIVER (Loa nén 15inch không có củ loa) | Bosch LBC3404/16 |
| LBC3405/16 | HORN 20" WITHOUT DRIVER (Loa nén 20inch không có củ loa) | Bosch LBC3405/16 |
| LBC3406/16 | HORN 8X15" WITHOUT DRIVER (Loa nén 8x15inch không có củ loa) | Bosch LBC3406/16 |
| LBC3428/00 | MARINE HORN SPEAKER 22,5/15 W (Loa nén hàng hải) | Bosch LBC3428/00 |
| LBC3437/00 | EX. FLAMEPROOF HORN 22.5/15W (Loa nén 22.5/15W chống cháy nổ) | Bosch LBC3437/00 |
| Model (Ký mã hiệu) | Description (Mô tả thiết bị) | Bosch Model (Ký mã hiệu) |
| LBC3438/00 | EX. FLAMEPROOF HORN 37.5/25W (Loa nén 37.5/25W chống cháy nổ) | Bosch LBC3438/00 |
| LBC3470/00 | ECONOMY HORN LSP 15W (Loa nén 15W) | Bosch LBC3470/00 |
| LBC3472/00 | 25W DRIVER UNIT, EVAC, FOR LBC3478/00 & LBC3479/00 (Củ loa 25W, dùng cho loa 3478/00 và loa 3479/00) | Bosch LBC3472/00 |
| LBC3473/00 | 35W DRIVER UNIT, EVAC, FOR LBC3478/00 & LBC3479/00 (Củ loa 35W, dùng cho loa 3478/00 và loa 3479/00) | Bosch LBC3473/00 |
| LBC3474/00 | 50W DRIVER UNIT, EVAC, FOR LBC3478/00 & LBC3479/00 (Củ loa 50W, dùng cho loa 3478/00 và loa 3479/00) | Bosch LBC3474/00 |
| LBC3478/00 | HORN 14" WITHOUT DRIVER (Loa nén 14inch không có củ loa) | Bosch LBC3478/00 |
| LBC3479/00 | HORN 20" WITHOUT DRIVER (Loa nén 20inch không có củ loa) | Bosch LBC3479/00 |
| LBC3481/12 | HORN LSP 15/10W (Loa nén 15/10W) | Bosch LBC3481/12 |
| LBC3482/00 | 25W/14" HORN, EVAC (Loa nén 25W, 14inch) | Bosch LBC3482/00 |
| LBC3483/00 | 35W/20" HORN, EVAC (Loa nén 35W, 20inch) | Bosch LBC3483/00 |
| LBC3484/00 | 50W/20" HORN, EVAC (Loa nén 50W, 20inch) | Bosch LBC3484/00 |
| LBC3491/12 | HORN LSP 15/10W (Loa nén 15/10W) | Bosch LBC3491/12 |
| LBC3492/12 | HORN LSP 30/20W (Loa nén 30/20W) | Bosch LBC3492/12 |
| LBC3493/12 | HORN LSP 45/30W (Loa nén 45/30W) | Bosch LBC3493/12 |
| LH1-10M10E | Horn Loudspeaker 10 W EVAC (Loa nén 10W) | Bosch LH1-10M10E |
| LH1-UC30E | 30 W Music Horn Loudspeaker (Loa nén 45/30W) | Bosch LH1-UC30E |
| LBN9000/00 | DRIVER UNIT 22.5/15W FOR LBC340x/16 (Củ loa cho loa nén 22.5/15W) | Bosch LBN9000/00 |
| LBN9001/00 | DRIVER UNIT 45/30W FOR LBC340x/16 (Củ loa cho loa nén 45/30W) | Bosch LBN9001/00 |
| LBN9003/00 | DRIVER UNIT 75/50WFOR LBC340x/16 (Củ loa cho loa nén 75/50W) | Bosch LBN9003/00 |
| Loudspeakers Accessories (Phụ kiện cho loa) | Bosch Loudspeakers Accessories (Phụ kiện cho loa) | |
| LBC1256/00 | EVAC. CONNECTION ADAPTER (100PCS) | Bosch LBC1256/00 |
| LBC1259/01 | UNIVERSAL FLOORSTAND (Chân đế đặt sàn cho loa) | Bosch LBC1259/01 |
| LM1-CB | CARRIER BAG FOR 2 FLOORSTANDS (Hộp đựng 2 chân đế) | Bosch LM1-CB |
| Praesideo System (Hệ thống âm thanh kỹ thuật số) | Bosch Praesideo System (Hệ thống âm thanh kỹ thuật số) | |
| Central / General equipment (Các thiết bị trung tâm) | Bosch Central / General equipment (Các thiết bị trung tâm) | |
| PRS-NCO3 | NETWORK CONTROLLER (INCL. PRS-SW) (Bộ điều khiển mạng, đã bao gồm phần mềm praesideo) | Bosch PRS-NCO3 |
| PSP-D00039 | SPEC PRS-NSP Master | Bosch PSP-D00039 |
| PSP-D00040 | SPEC RCS Slave | Bosch PSP-D00040 |
| Model (Ký mã hiệu) | Description (Mô tả thiết bị) | Bosch Model (Ký mã hiệu) |
| LBB4402/00 | AUDIO EXPANDER (Bộ mở rộng tín hiệu âm thanh) | Bosch LBB4402/00 |
| LBB4404/00 | COBRA NET INTERFACE (Giao diện mạng) | Bosch LBB4404/00 |
| LBB9081/00 | EMERGENCY HAND-HELD MICROPHONE (Micro điện động cầm tay ) | Bosch LBB9081/00 |
| LBB9082/00 | EMERGENCY GOOSENECK MICROPHONE (Micro cổ ngỗng) | Bosch LBB9082/00 |
| PRS-16MCI | MULTI CHANNEL INTERFACE (Giao diện đa kênh) | Bosch PRS-16MCI |
| PRS-1AIP1 | IP AUDIO INTERFACE (Giao diện tín hiệu Audio định địa chỉ) | Bosch PRS-1AIP1 |
| PRS-CRF | CALL STACKER | Bosch PRS-CRF |
| PLN-24CH12 | 24V Battery Charger Basic (Bộ sạc 24V 12 kênh) | Bosch PLN-24CH12 |
| PRS-48CH12 | 48V Battery Charger Basic (Bộ sạc 48V 12 kênh) | Bosch PRS-48CH12 |
| Amplifiers (Âm ly) | Bosch Amplifiers (Âm ly) | |
| PRS-1P500 | POWER AMPLIFIER 1 x 500 W (Âm ly công suất 1x500W) | Bosch PRS-1P500 |
| PRS-2P250 | POWER AMPLIFIER 2 x 250 W (Âm ly công suất 2x250W) | Bosch PRS-2P250 |
| PRS-4P125 | POWER AMPLIFIER 4 X 125 W (Âm ly công suất 4x125W) | Bosch PRS-4P125 |
| LBB4428/00 | POWER AMPLIFIER 8X60W (Âm ly công suất 8x60W) | Bosch LBB4428/00 |
| PRS-1B500 | BASIC AMPLIFIER, 1X500W (Âm ly cơ sở 1X500W) | Bosch PRS-1B500 |
| PRS-2B250 | BASIC AMPLIFIER, 2X250W (Âm ly cơ sở 2X250W) | Bosch PRS-2B250 |
| PRS-4B125 | BASIC AMPLIFIER, 4X 125W (Âm ly cơ sở 4X125W) | Bosch PRS-4B125 |
| PRS-8B060 | BASIC AMPLIFIER, 8X 60W (Âm ly cơ sở 8X60W) | Bosch PRS-8B060 |
| Call Stations & peripherals (Bàn gọi và các thiết bị ngoại vi) | Bosch Call Stations & peripherals (Bàn gọi và các thiết bị ngoại vi) | |
| LBB4430/00 | CALL STATION BASIC (Bàn gọi cơ sở) | Bosch LBB4430/00 |
| LBB4432/00 | CALLSTATION KEYPAD (Bàn phím cho bàn gọi) | Bosch LBB4432/00 |
| LBB4433/00 | CALL STATION KIT (Bộ bàn gọi) | Bosch LBB4433/00 |
| LBB4434/00 | CALLSTATION KEYPAD KIT (Bộ bàn phím cho bàn gọi) | Bosch LBB4434/00 |
| LBB4436/00 | SET OF KEY COVERS (10 pcs) | Bosch LBB4436/00 |
| PRS-CSNKP | NUMERIC KEYPAD (Bàn phím số) | Bosch PRS-CSNKP |
| PRS-CSR | REMOTE CALL STATION (Bàn gọi điều khiển từ xa) | Bosch PRS-CSR |
| PRS-CSRK | REMOTE CALL STATION KIT (Bộ điều khiển từ xa cho bàn gọi) | Bosch PRS-CSRK |
| PRS-CSM | CALL STATION MODULE (Module cho bàn gọi) | Bosch PRS-CSM |
| PRS-CSRM | REMOTE CALL STATION MODULE (Module điều khiển từ xa cho bàn gọi) | Bosch PRS-CSRM |
| Model (Ký mã hiệu) | Description (Mô tả thiết bị) | Bosch Model (Ký mã hiệu) |
| PRS-CSKPM | CALL STATION KEYPAD MODULE (Module bàn phím bàn gọi) | Bosch PRS-CSKPM |
| Software (Phần mềm) | Bosch Software (Phần mềm) | |
| PRS-SW | PRAESIDEO SOFTWARE (FOR PRS-NCO- B) (Phần mềm PRAESIDEO cho PRS-NCO-B) | Bosch PRS-SW |
| PRS-SWCS | PC CALL SERVER (Phần mềm gọi từ máy tính chủ) | Bosch PRS-SWCS |
| PRS-SWCSL-E | PC CALL SERVER NCO LICENSE, E-CODE (Bản quyền điện tử phần mềm gọi từ máy tính chủ) | Bosch PRS-SWCSL-E |
| PRS-CSC-E | PC CALL STATION CLIENT E-CODE (Phần mềm điện tử bàn gọi máy tính khách) | Bosch PRS-CSC-E |
| PRS-TIC-E | PC TELEPHONE INTERFACE CLIENT, E- CODE (Giao diện điện thoại máy tính khách, bản điện tử) | Bosch PRS-TIC-E |
| Installation equipment (Các thiết bị lắp đặt) | Bosch Installation equipment (Các thiết bị lắp đặt) | |
| LBB4416/00 | NETWORK CABLE 100 METER (Cáp quang 100m) | Bosch LBB4416/00 |
| LBB4416/01 | NETWORK CABLE ASSEMBLY 0,5 METER (Cáp quang 0.5m) | Bosch LBB4416/01 |
| LBB4416/02 | NETWORK CABLE ASSEMBLY 2 METER (Cáp quang 2m) | Bosch LBB4416/02 |
| LBB4416/05 | NETWORK CABLE ASSEMBLY 5 METER (Cáp quang 5m) | Bosch LBB4416/05 |
| LBB4416/10 | NETWORK CABLE ASSEMBLY 10 METER (Cáp quang 10m) | Bosch LBB4416/10 |
| LBB4416/20 | NETWORK CABLE ASSEMBLY 20 METER (Cáp quang 20m) | Bosch LBB4416/20 |
| LBB4416/50 | NETWORK CABLE ASSEMBLY 50 METER (Cáp quang 50m) | Bosch LBB4416/50 |
| LBB4417/00 | SET NETWORK CONNECTORS (20 pcs) (Bộ đấu nối cáp quang) | Bosch LBB4417/00 |
| LBB4418/00 | CABLE/CONNECTOR TOOLKIT (Bộ dụng dụ đấu nối cáp) | Bosch LBB4418/00 |
| LBB4418/50 | SPARE CUTTING TOOL (2 pcs) (Dụng dụ cắt, tách 2 chiếc) | Bosch LBB4418/50 |
| LBB4419/00 | SET CABLE COUPLERS (10 pcs) (Bộ nối cáp, 10 chiếc) | Bosch LBB4419/00 |
| PRS-CSI | CALL STATION INTERFACE (Giao diện cho bàn gọi) | Bosch PRS-CSI |
| PRS-FIN | FIBER INTERFACE (Giao diện quang) | Bosch PRS-FIN |
| PRS-FINNA | FIBER INTERFACE NON-ADDRESSABLE (Giao diện quang không định địa chỉ) | Bosch PRS-FINNA |
| PRS-FINS | FIBER INTERFACE SINGLE-MODE (Giao diện quang đơn mode) | Bosch PRS-FINS |
| PRS-NSP | NETWORK SPLITTER (Bộ chia mạng) | Bosch PRS-NSP |
| Model (Ký mã hiệu) | Description (Mô tả thiết bị) | Bosch Model (Ký mã hiệu) |
| Supervision (Thiết bị giám sát) | Bosch Supervision (Thiết bị giám sát) | |
| LBB4440/00 | SUPERVISION CONTROL BOARD (Bảng điều khiển giám sát) | Bosch LBB4440/00 |
| LBB4441/00 | LOUDSPEAKER SUPERVISION BOARD (Bảng kiểm tra loa) | Bosch LBB4441/00 |
| LBB4442/00 | LINE SUPERVISION SET (Bộ giám sát đường truyền) | Bosch LBB4442/00 |
| LBB4443/00 | END OF LINE SUPERVISION BOARD (Bảng điều khiển giám sát) | Bosch LBB4443/00 |
| LBB4446/00 | SET OF SUPERVISION BRACKETS (10 pcs) | Bosch LBB4446/00 |