>> Đăng ký lịch tư vấn
Hỗ trợ dự án - Mr.Quốc Hỗ trợ đại lý - Ms.Đức Tư vấn bán lẻ - Mr.Tiến
Việt Nhật Tech

DANH MỤC THIẾT BỊ

Tìm kiếm

Từ khóa :
Giá từ :
Đến :

Thống Kê Truy Cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 22


Hôm nayHôm nay : 2009

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 34313

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 6691175

CÔNG TRÌNH TIÊU BIỂU

  Cụm nhà kho KERRY LOGISTICS     
cung cấp thiết bị báo cháy chữa cháy tự động hochiki, thi công lắp đặt thiết bị báo cháy chungmei, báo cháy chữa cháy vách tường
 PRUDENTIAL FINANCE VIET NAM
Kiểm soát vào ra chấm công vân tay-Access Control FingerPrint System ứng dụng lắp đặt cho văn phòng office, nhà kho warehouse, ngân hàng bank

          The GARDEN - HÀ NỘI
cung cấp lắp đặt hệ thống âm thanh hội nghị hội thảo,lắp đặt âm thanh phòng họp,hệ thống truyền hình,chuông cửa có hình,lắp đặt camera giám sát an ninh
      Trường ACADEMY - HÀ NỘI
cung cấp lắp đặt hệ thống âm thanh thông báo,lắp đặt hệ thống truyền hình,chuông cửa có hình,lắp đặt camera giám sát an ninh,phòng lab
    NHÀ MÁY BÁNH KẸO KINH ĐÔ
 lắp đặt hệ thống âm thanh hội nghị hội thảo,lắp đặt âm thanh phòng họp,âm thanh thông báo công cộng,lắp đặt camera giám sát an ninh,hệ thống báo cháy tự động chữa cháy vách tường
         Hội sở Ngân hàng HD Bank
 cung cấp lắp đặt hệ thống báo động báo cháy,lắp đặt âm thanh phòng họp,lắp đặt tổng đài điện thoại,hệ thống mạng internet,lắp đặt camera giám sát an ninh
             The MANOR - HCMC
cung cấp lắp đặt hệ thống mạng lan,lắp đặt tổng đài điện thoại,chuông cửa đàm thoại cửa,lắp đặt camera giám sát an ninh
        Chung cư THÁI AN - HCMC
cung cấp lắp đặt hệ thống mạng lan,lắp đặt tổng đài điện thoại,chuông cửa đàm thoại cửa,lắp đặt camera giám sát an ninh,lắp đặt hệ thống báo cháy chữa cháy
   SAILING TOWER - CC1 - HCMC
  cung cấp lắp đặt lắp đặt camera giám sát an ninh tuần tra an ninh,hệ thống âm thanh hội nghị hội thảo,lắp đặt hệ thống mạng,hệ thống truyền hình,chuông cửa hình,hệ thống kiểm soát ra vào
              BITEXCO FINANCIAL
 cung cấp lắp đặt camera giám sát an ninh tuần tra an ninh,hệ thống âm thanh hội nghị hội thảo,lắp đặt hệ thống mạng,hệ thống truyền hình,chuông cửa hình,hệ thống kiểm soát ra vào     

Trang nhất » Thiết bị điện tử » Hệ thống âm thanh khác

Âm thanh thông báo công cộng Bosch
Xem ảnh lớn

Âm thanh thông báo công cộng Bosch

Đăng ngày 12-11-2015 08:54:02 AM - 6119 Lượt xem Giá: Liên hệ

Âm thanh thông báo Bosch, Bosch Public Address System, âm thanh công cộng Bosch, âm thanh phòng họp hội nghị Bosch, âm thanh hội thảo Bosch, Bosch Conference System.

Hãng sản xuất : Bosch-Germany
Địa điểm bán : Viet Nhat 0926 171 666

Đánh giá : 20 điểm 1 2 3 4 5

Chia sẻ :
Âm thanh thông báo Bosch, Bosch Public Address System, âm thanh công cộng Bosch, âm thanh phòng họp hội nghị Bosch, âm thanh hội thảo Bosch, Bosch Conference System

 
Model
(Ký mã hiệu)
Description
(Mô tả thiết bị)
Brand name
(Nhãn hiệu)
Microphones (Micro các loại)  
Wireless Microphones (Micro không dây)  
MW1-RX-F4 Wireless Mic Receiver(606~630Mhz)
(Bộ thu Micro không dây, tần số 606~630Mhz)
Bosch MW1-RX-F4
MW1-RX-F5 Wireless Mic Receiver(722~746Mhz)
(Bộ thu Micro không dây, tần số 722~746Mhz)
Bosch MW1-RX-F5
MW1-RX-F6 Wireless Mic Receiver(925~937Mhz)
(Bộ thu Micro không dây, tần số 925~937Mhz)
Bosch MW1-RX-F6
MW1-HTX-F4 Wireless handheld Mic(606~630Mhz) (Micro không dây cầm tay, tần số 606~630Mhz) Bosch MW1-HTX-F4
MW1-HTX-F5 Wireless handheld Mic(722~746Mhz) (Micro không dây cầm tay, tần số 722~746Mhz) Bosch MW1-HTX-F5
MW1-HTX-F6 Wireless Handheld Mic(925~937Mhz) (Micro không dây cầm tay, tần số 925~937Mhz) Bosch MW1-HTX-F6
MW1-LTX-F4 Wireless belt pack Mic(606~630Mhz)
(Bộ phát tín hiệu micro không dây cài ve áo, tần số 606~630Mhz)
Bosch MW1-LTX-F4
MW1-LTX-F5 Wireless belt pack Mic(722~746Mhz)
(Bộ phát tín hiệu micro không dây cài ve áo, tần số 722~746Mhz)
Bosch MW1-LTX-F5
MW1-LTX-F6 Wireless belt pack Mic(925~937Mhz)
(Bộ phát tín hiệu micro không dây cài ve áo, tần số 925~937Mhz)
Bosch MW1-LTX-F6
MW1-HMC HEAD-WORN MICROPHONE (Micro có khung choàng đầu) Bosch MW1-HMC
MW1-LMC LAVALIER MICROPHONE (Micro cài ve áo) Bosch MW1-LMC
MW1-RMB RACK MOUNT BRACKETS, ANTENNA ADAPTER SET
(Bộ gá vào tủ rack, bộ chuyển đổi ăngten)
Bosch MW1-RMB
Wired Microphones (Micro có dây)   Bosch Wired Microphones (Micro có dây)
LBB9080/00 HANDHELD DYNAMIC MICROPHONE (Micro điện động cầm tay) Bosch LBB9080/00
LBB9099/10 HANDHELD DYNAMIC MICROPHONE (Micro điện động cầm tay) Bosch LBB9099/10
LBB1949/00 GOOSENECK CONDENSER MICROPHONE (Micro điện dung cổ ngỗng) Bosch LBB1949/00
LBB9600/20 HANDHELD CONDENSER MICROPHONE (Micro điện dung cầm tay) Bosch LBB9600/20
LBC2900/15 DYNAMIC HANDHELD MICROPHONE (Micro cầm tay điện động) Bosch LBC2900/15
LBC2900/20 DYNAMIC HANDHELD MICROPHONE (Micro cầm tay điện động) Bosch LBC2900/20
Model
(Ký mã hiệu)
Description
(Mô tả thiết bị)
Bosch Model
(Ký mã hiệu)
Microphone cables and connectors (Các loại cáp Micro và đầu nối)   Bosch Microphone cables and connectors (Các loại cáp Micro và đầu nối)
LBC1081/00 100M MIC. CABLE 4 X 0.14 MM (Cáp Micro 100m 4 X 0.14 MM) Bosch LBC1081/00
LBC1208/40 10M.MICR. EXT CABLE WITH XLR-M AND XLR-F CONNECTORS
(Cáp Micro 10m mở rộng có đầu nối)
Bosch LBC1208/40
LBC1215/01 QUICK RELEASE MIC.CLAMP Bosch LBC1215/01
LBC1221/01 MICROPHONE FLOORSTAND (Chân đế Micro đặt sàn) Bosch LBC1221/01
LBC1226/01 ADJUSTABLE BOOM Bosch LBC1226/01
LBC1227/01 HEAVY MIC.TABLE STAND. (Chân đế Micro để bàn) Bosch LBC1227/01
Volume controls (Điều chỉnh âm lượng)   Bosch Volume controls (Điều chỉnh âm lượng)
LBC1400/10 VOLUME CONTROL 12W (MK)
(Điều chỉnh âm lượng 12W, kiểu Châu Á)
Bosch LBC1400/10
LBC1400/20 VOLUME CONTROL FAIL SAFE 12 W (MK) (Điều chỉnh âm lượng dự phòng an toàn 12W, kiểu Châu Á) Bosch LBC1400/20
LBC1401/10 VOLUME CONTROL 12W (U40)
(Điều chỉnh âm lượng 12W, kiểu Châu Âu)
Bosch LBC1401/10
LBC1401/20 VOLUME CONTROL FAIL SAFE 12 W (U40) (Điều chỉnh âm lượng dự phòng an toàn 12W, kiểu Châu Âu) Bosch LBC1401/20
LBC1402/10 VOLUME CONTROL 12W (JAPANESE/ITALIAN)
(Điều chỉnh âm lượng 12W)
Bosch LBC1402/10
LBC1402/20 VOLUME CONTROL FAIL SAFE 12 W (JAPANESE/ITALIAN)
(Điều chỉnh âm lượng dự phòng an toàn 12W)
Bosch LBC1402/20
LBC1410/10 VOLUME CONTROL 36W (MK)
(Điều chỉnh âm lượng 36W, kiểu Châu Á)
Bosch LBC1410/10
LBC1410/20 VOLUME CONTROL FAIL SAFE 36 W (MK) (Điều chỉnh âm lượng dự phòng an toàn 36W, kiểu Châu Á) Bosch LBC1410/20
LBC1411/10 VOLUME CONTROL 36W (U40)
(Điều chỉnh âm lượng 36W, kiểu Châu Âu)
Bosch LBC1411/10
LBC1411/20 VOLUME CONTROL FAIL SAFE 36 W (U40) (Điều chỉnh âm lượng dự phòng an toàn 36W, kiểu Châu Âu) Bosch LBC1411/20
LBC1412/10 VOLUME CONTROL 36W (JAPANESE/ITALIAN)
(Điều chỉnh âm lượng 36W)
Bosch LBC1412/10
LBC1412/20 VOLUME CONTROL FAIL SAFE 36 W (JAPANESE/ITALIAN)
(Điều chỉnh âm lượng dự phòng an toàn 36W)
Bosch LBC1412/20
LBC1420/10 VOLUME CONTROL 100W (MK DOUBLE, W/MOUNTING BOX)
(Điều chỉnh âm lượng 100W)
Bosch LBC1420/10
LBC1420/20 VOLUME CONTROL FAIL SAFE 100 W (MK DOUBLE, W/MOUTING BOX) (Điều chỉnh âm lượng dự phòng an toàn 100W) Bosch LBC1420/20
LBC1430/10 SELECTOR (MK)
(Bộ chọn âm 5 kênh, kiểu Châu Á)
Bosch LBC1430/10
Model
(Ký mã hiệu)
Description
(Mô tả thiết bị)
Bosch Model
(Ký mã hiệu)
LBC1431/10 SELECTOR (U40)
(Bộ chọn âm 5 kênh, kiểu Châu Âu)
Bosch LBC1431/10
LBC1434/10 SELECTOR (JAPANESE/ITALIAN)
(Bộ chọn âm 5 kênh, kiểu Nhật Bản/Ý)
Bosch LBC1434/10
LM1-SMB-U40 SURFACE MOUNTING BOX FOR U40 TYPE VC/PS
(Hộp giá đỡ dương tường cho điều chỉnh âm lượng, kiểu Châu Âu)
Bosch LM1-SMB-U40
LM1-SMB-MK SURFACE MOUNTING BOX FOR MK TYPE VC/PS
(Hộp giá đỡ dương tường cho điều chỉnh âm lượng, kiểu Châu Á)
Bosch LM1-SMB-MK
Plena   Bosch Plena
Plena Easy Line   Bosch Plena Easy Line
PLE-10M2-EU 2 CHANNEL MIXER
(Bộ tiền khuyếch đại công suất)
Bosch PLE-10M2-EU
PLE-1CS CALL STATION
(Bàn gọi 1 vùng zone)
Bosch PLE-1CS
PLE-1SCS Easy Line Heavy Duty Call Station AllC (Bàn gọi 1 vùng zone loại cần ngắn) Bosch PLE-1SCS
PLE-1MA030- EU 30 WATT MIXER AMPLIFIER (Âm ly kèm trộn 30W) Bosch PLE-1MA030- EU
PLE-1MA060- EU 60 WATT MIXER AMPLIFIER (Âm ly kèm trộn 60W) Bosch PLE-1MA060- EU
PLE-1MA120- EU 120 WATT MIXER AMPLIFIER (Âm ly kèm trộn 12W) Bosch PLE-1MA120- EU
PLE-1P120-EU 120 WATT AMPLIFIER (Âm ly công suất 120W) Bosch PLE-1P120-EU
PLE-1P240-EU 240 WATT AMPLIFIER (Âm ly công suất 240W) Bosch PLE-1P240-EU
PLE-2CS 2-ZONE CALL STATION (Bàn gọi 2 vùng Zone) Bosch PLE-2CS
PLE-2MA120- EU 120 WATT MIXER AMPLIFIER,  2 ZONES (Âm ly kèm trộn 120W, 2 vùng Zone) Bosch PLE-2MA120- EU
PLE-2MA240- EU 240 WATT MIXER AMPLIFIER,  2 ZONES (Âm ly kèm trộn 240W, 2 vùng Zone) Bosch PLE-2MA240- EU
PLE-WP3S2Z- EU WALL PANEL
(Bảng chọn âm treo tường)
Bosch PLE-WP3S2Z- EU
PLE-1ME060- EU 60 WATT MIXER AMPLIFIER (Âm ly kèm trộn công suất 60W) Bosch PLE-1ME060- EU
PLE-1ME120- EU 120 WATT MIXER AMPLIFIER (Âm ly kèm trộn công suất 120W) Bosch PLE-1ME120- EU
PLE-1ME240- EU 240 WATT MIXER AMPLIFIER (Âm ly kèm trộn công suất 240W) Bosch PLE-1ME240- EU
PLE-SDT Plena Easy Line SD Tuner BGM Source
(Đầu phát nhạc nền dùng thẻ SD)
Bosch PLE-SDT
Plena Solutions   Bosch Plena Solutions
LBB1925/10 SYSTEM PRE-AMPLIFIER
(Âm ly tiền khuyếch đại hệ thống)
Bosch LBB1925/10
LBB1930/20 PLENA POWER AMPLIFIER 180/120W, EVAC COMPLIANT
(Âm ly công suất 180/120W)
Bosch LBB1930/20
LBB1935/20 PLENA POWER AMPLIFIER 360/240W, EVAC COMPLIANT
(Âm ly công suất 360/240W)
Bosch LBB1935/20
LBB1938/20 PLENA POWER AMPLIFIER 720/480W, EVAC COMPLIANT
(Âm ly công suất 720/480W)
Bosch LBB1938/20
Model
(Ký mã hiệu)
Description
(Mô tả thiết bị)
Bosch Model
(Ký mã hiệu)
PLN-1P1000 PLENA POWER AMPLIFIER 1000W, EVAC COMPLIANT
(Âm ly công suất 1000W)
Bosch PLN-1P1000
LBB1941/00 CALL STATION (Bàn gọi) Bosch LBB1941/00
LBB1946/00 6-ZONE CALL STATION (Bàn gọi 6 vùng Zone) Bosch LBB1946/00
LBB1950/10 TABLE TOP MICROPHONE (Micro để bàn) Bosch LBB1950/10
LBB1965/00 PLENA MESSAGE MANAGER (Khối quản lý tin nhắn) Bosch LBB1965/00
LBB1968/00 PLENA  FEEDBACK SUPPRESSOR (Bộ chống phản hồi âm) Bosch LBB1968/00
PLN-1LA10 LOOP AMPLIFIER Bosch PLN-1LA10
PLN-6TMW PLENA WEEKLY TIMER (Bộ đếm giờ) Bosch PLN-6TMW
PLN-ILR PLENA INDUCTIVE LOOP RECEIVER Bosch PLN-ILR
PLN-6AIO240 Six zone All in One 240W system (Đầu phát nhạc nền all in one: DVD/TUNER/MP3 kèm trộn 240W, 6 vùng zone) Bosch PLN-6AIO240
PLN-6CS Plena All in One system call station
(Bàn gọi 6 vùng)
Bosch PLN-6CS
PLN-4S6Z Plena All in One system wall panel
(Bảng điều khiển treo tường 6 vùng)
Bosch PLN-4S6Z
Plena Voice Alarm System (Hệ thống âm thanh  thông báo Plena Vas)   Bosch Plena Voice Alarm System (Hệ thống âm thanh  thông báo Plena Vas)
LBB1956/00 CALL STATION (Bàn gọi) Bosch LBB1956/00
LBB1957/00 CALL STATION   KEYPAD (Bàn phím cho bàn gọi) Bosch LBB1957/00
LBB1990/00 CONTROLLER
(Bộ điều khiển trung tâm PlenaVas kèm âm ly 240W)
Bosch LBB1990/00
LBB1992/00 ROUTER
(Bộ chuyển đổi 6 vùng zone)
Bosch LBB1992/00
LBB1995/00 FIREMAN'S PANEL (Bảng mạch báo cháy) Bosch LBB1995/00
LBB1996/00 REMOTE CONTROL (Điều khiển từ xa) Bosch LBB1996/00
LBB1997/00 REMOTE CONTROL EXTENSION (Mở rộng điều khiển từ xa) Bosch LBB1997/00
LBB1998/00 REMOTE CONTROL KIT (Bộ điều khiển từ xa) Bosch LBB1998/00
LBB1999/00 REMOTE CONTROL EXTENSION KIT (Bộ mở rộng điều khiển từ xa) Bosch LBB1999/00
PLN-1EOL SET OF 6 END OF LINE BOARDS Bosch PLN-1EOL
PLN-DMY60 SET OF 12 DUMMY LOAD 60W Bosch PLN-DMY60
PLENA matrix (Plena Matrix) Bosch PLENA matrix (Plena Matrix)
PLM-8M8 8 Channel DSP Matrix Mixer
(Bộ trộn và xử lý kỹ thuật số 8 kênh kiểu ma trận)
Bosch PLM-8M8
PLM-4P220 4 Channel DSP 220W Amplifier
(Âm ly 4 vùng công suất 4 x 220W)
Bosch PLM-4P220
PLM-4P125 4 Channel DSP 125W Amplifier
(Âm ly 4 vùng công suất 4 x 125W)
Bosch PLM-4P125
PLM-8CS 8 Zone Call Station
(Bàn gọi 8 vùng zone)
Bosch PLM-8CS
PLM-WCP Wall Control Panel
(Bộ điều khiển treo tường)
Bosch PLM-WCP
Model
(Ký mã hiệu)
Description
(Mô tả thiết bị)
Bosch Model
(Ký mã hiệu)
Loudspeakers (Loa các loại)   Bosch Loudspeakers (Loa các loại)
Cabinet Loudspeakers (Loa hộp)   Bosch Cabinet Loudspeakers (Loa hộp)
LBC3018/01 Metal Cabinet Loudspeaker 6 W (EVAC) (Loa hộp 6W) Bosch LBC3018/01
LB1-UM06E-1 METAL CABINET SPEAKER 6W (CIRCULAR, EVAC)
(Loa hộp 6W, vỏ kim loại)
Bosch LB1-UM06E-1
LB1-UW06-FD1 6 W Cabinet Loudspeaker, Black
(Loa hộp 6W, màu đen)
Bosch LB1-UW06-FD1
LB1-UW06-FL1 6 W Cabinet Loudspeaker, White
(Loa hộp 6W, màu trắng)
Bosch LB1-UW06-FL1
LB1-UW06-D1 6 W Cabinet Loudspeaker, Black
(Loa hộp 6W, màu đen)
Bosch LB1-UW06-D1
LB1-UW06-L1 6 W Cabinet Loudspeaker, White
(Loa hộp 6W, màu trắng)
Bosch LB1-UW06-L1
LB1-UW06V-D1 6 W Cabinet Loudspeaker with Volume Control,  Black
(Loa hộp 6W kèm điều chỉnh âm lượng, màu đen)
Bosch LB1-UW06V-D1
LB1-UW06V-L1 6 W Cabinet Loudspeaker with Volume Control,  White
(Loa hộp 6W kèm điều chỉnh âm lượng, màu trắng)
Bosch LB1-UW06V-L1
LB1-UW12-D1 12 W Cabinet Loudspeaker, Black
(Loa hộp 12W, màu đen)
Bosch LB1-UW12-D1
LB1-UW12-L1 12 W Cabinet Loudspeaker, White
(Loa hộp 12W, màu trắng)
Bosch LB1-UW12-L1
LB1-CW06-D1 6 W Corner Cabinet Loudspeaker, Black
(Loa hộp treo góc tường 6W, màu đen)
Bosch LB1-CW06-D1
LB1-CW06-L1 6 W Corner Cabinet Loudspeaker, White
(Loa hộp treo góc tường 6W, màu trắng)
Bosch LB1-CW06-L1
LB1-BW12-D1 12 W Bidirectional Cabinet Loudspeaker, Black
(Loa hộp đa hướng 12W, màu đen)
Bosch LB1-BW12-D1
LB1-BW12-L1 12 W Bidirectional Cabinet Loudspeaker, White
(Loa hộp đa hướng 12W, màu trắng)
Bosch LB1-BW12-L1
LB1-SW60 Subwoofer Cabinet 60 W
(Loa siêu trầm công suất 60W)
Bosch LB1-SW60
Column Loudspeakers (Loa cột)   Bosch Column Loudspeakers (Loa cột)
LA1-UM20E-1 METAL COLUMN LOUDSPEAKER 20W (Loa cột 20W, vỏ kim loại) Bosch LA1-UM20E-1
LA1-UM40E-1 METAL COLUMN LOUDSPEAKER 40W (Loa cột 40W, vỏ kim loại) Bosch LA1-UM40E-1
LA1-UW24-D1 24 W Column Loudspeaker, Black
(Loa cột 24W, màu đen)
Bosch LA1-UW24-D1
Model
(Ký mã hiệu)
Description
(Mô tả thiết bị)
Bosch Model
(Ký mã hiệu)
LA1-UW24-L1 24 W Column Loudspeaker, White
(Loa cột 24W, màu trắng)
Bosch LA1-UW24-L1
LA1-UW36-D1 36 W Column Loudspeaker, Black
(Loa cột 36W, màu đen)
Bosch LA1-UW36-D1
LA1-UW36-L1 36 W Column Loudspeaker, White
(Loa cột 36W, màu trắng)
Bosch LA1-UW36-L1
XLA 3200 Line Array  Loudspeakers (Loa dòng  Line Array)   Bosch XLA 3200 Line Array  Loudspeakers (Loa dòng  Line Array)
LBC3200/00 LINE ARRAY 45/30W (Loa cột 45/30W) Bosch LBC3200/00
LBC3201/00 LINE ARRAY 90/60W (Loa cột 90/60W) Bosch LBC3201/00
LBC3210/00 LINE ARRAY 90/60W, INDOOR & OUTDOOR (Loa cột 90/60W, trong nhà và ngoài nhà) Bosch LBC3210/00
VARI-Directional Line Array  Loudspeakers (Loa dòng  Line Array  đa hướng)   Bosch VARI-Directional Line Array  Loudspeakers (Loa dòng  Line Array  đa hướng)
LA3-VARI-B VARI BASE UNIT Bosch LA3-VARI-B
LA3-VARI-BH VARI BASE UNIT HF Bosch LA3-VARI-BH
LA3-VARI-E VARI EXTENSION UNIT Bosch LA3-VARI-E
LA3-VARI-BL VARI BASE UNIT, WHITE Bosch LA3-VARI-BL
LA3-VARI-BHL VARI BASE UNIT HF, WHITE Bosch LA3-VARI-BHL
LA3-VARI-EL VARI EXTENSION UNIT, WHITE Bosch LA3-VARI-EL
LA3-VARI-CS VARI CONFIGURATION SET Bosch LA3-VARI-CS
LA3-VARI-CM VARI COBRANET MODULE Bosch LA3-VARI-CM
Panel Loudspeakers (Loa dạng bảng)   Bosch Panel Loudspeakers (Loa dạng bảng)
LBC3011/41 PANEL LSP 9/6W (EVAC) (Loa dạng bảng 9/6W) Bosch LBC3011/41
LBC3011/51 PANEL LSP 9/6W WITH VOLUME CONTR. (EVAC)
(Loa dạng bảng 9/6W kèm điều chỉnh âm lượng)
Bosch LBC3011/51
LBC3012/01 SURFACE MOUNTING BOX (Hộp đỡ loa dương tường) Bosch LBC3012/01
LBC3013/01 FLUSH MOUNTING BOX (Hộp đỡ loa âm tường) Bosch LBC3013/01
Ceiling Loudspeakers (Loa trần)   Bosch Ceiling Loudspeakers (Loa trần)
LBC3080/01 METAL FIREDOME FOR LBC 3087/XX AND LBC 3090/XX SPEAKERS
(Vỏ bảo vệ chống cháy cho loa 3087/xx và loa 3090/xx)
Bosch LBC3080/01
LBC3080/11 METAL FIRE DOME (WHITE)
(Vỏ bảo vệ chống cháy cho loa,màu trắng)
Bosch LBC3080/11
Model
(Ký mã hiệu)
Description
(Mô tả thiết bị)
Bosch Model
(Ký mã hiệu)
LBC3081/02 METAL FIREDOME (EVAC) FOR LBC 3086/41 ONLY
(Vỏ bảo vệ chống cháy dùng cho loa 3086/41)
Bosch LBC3081/02
LBC3082/00 METAL FIREDOME (EVAC) FOR LBC3099/XX
(Vỏ bảo vệ chống cháy cho loa 3099/xx)
Bosch LBC3082/00
LBC3086/41 CEILING LSP 9/6W, METAL GRILLE, ROUND, SPRING CLAMPS (EVAC) (Loa trần 9/6W, vỏ kim loại) Bosch LBC3086/41
LBC3087/41 CEILING LSP 9/6W, METAL GRILLE, ROUND,SCREW  MOUNT (EVAC) (Loa trần 9/6W, vỏ kim loại) Bosch LBC3087/41
LBC3090/01 CEILING LSP 9/6W, PLASTIC GRILLE, ROUND, SPRING CLAMPS
(Loa trần 9/6W, vỏ nhựa)
Bosch LBC3090/01
LBC3090/31 CEILING LSP 9/6W, METAL GRILLE, ROUND, SPRING CLAMPS
(Loa trần 9/6W, vỏ kim loại)
Bosch LBC3090/31
LBC3091/01 SURFACE MOUNTING BOX FOR LBC 3090/01 SPEAKERS
(Giá đỡ loa dương trần cho loa 3090/01)
Bosch LBC3091/01
LBC3099/41 CEILING LSP 36/24W, METAL GRILLE, ROUND, SPRING CLAMPS, EVAC
(Loa trần 36/24W, vỏ kim loại)
Bosch LBC3099/41
LBC3950/01 CEILING LSP 9/6W
(Loa trần 9/6W, vỏ nhựa)
Bosch LBC3950/01
LBC3951/11 CEILING LSP 9/6W
(Loa trần 9/6W, vỏ kim loại)
Bosch LBC3951/11
LHM0606/10 CEILING LSP 6W
(Loa trần 6W, loại có kẹp)
Bosch LHM0606/10
LHM0606/00 CEILING SPEAKER, 6W, screw mount
(Loa trần 6W, loại bắt vít)
Bosch LHM0606/00
LHM0626/00 CEILING SPEAKER, 6W (Loa trần 6W) Bosch LHM0626/00
LC3-UC06 Ceiling Loudspeaker 6 W (Loa trần 6W) Bosch LC3-UC06
LC3-UC06-LZ Ceiling Loudspeaker 6 W (Loa trần 6W) Bosch LC3-UC06-LZ
LC3-CBB Back Box
(Hộp đỡ loa âm trần)
Bosch LC3-CBB
LC5-WC06E4 Ceiling Loudspeaker, 6 W (Loa trần 6W) Bosch LC5-WC06E4
LC5-CBB Back Box
(Hộp đỡ loa âm trần)
Bosch LC5-CBB
Modular Ceiling Loudspeakers (Loa dạng Module)   Bosch Modular Ceiling Loudspeakers (Loa dạng Module)
LC1-CBB BACK BOX
(Hộp bảo vệ loa)
Bosch LC1-CBB
LC1-CMR MOUNTING RING (Phụ kiện treo loa) Bosch LC1-CMR
LC1-CSMB SURFACE MOUNTING BOX (Hộp bảo vệ loa dương trần) Bosch LC1-CSMB
LC1-MFD METAL FIRE DOME
(Vỏ loa kim loại chống cháy)
Bosch LC1-MFD
LC1-MMSB MOUNTING SUPPORT BRACKET (Phụ kiện treo loa) Bosch LC1-MMSB
LC1-MSK METAL SUSPENSION KIT (Bộ phụ kiện treo loa) Bosch LC1-MSK
LC1-PIB PILOT TONE INDICATION BOARD (SET OF
6 PCS)
Bosch LC1-PIB
LC1-UM06E8 CEILING LOUDSPEAKER 6W (Loa trần 6W) Bosch LC1-UM06E8
Model
(Ký mã hiệu)
Description
(Mô tả thiết bị)
Bosch Model
(Ký mã hiệu)
LC1-UM12E8 CEILING LOUDSPEAKER 12W (Loa trần 12W) Bosch LC1-UM12E8
LC1-UM24E8 CEILING LOUDSPEAKER 24W (Loa trần 24W) Bosch LC1-UM24E8
LC1-WM06E8 CEILING LOUDSPEAKER 6W (Loa trần 6W) Bosch LC1-WM06E8
LC1-WC06E8 ABS grille Ceiling Loudspeaker 6 W (Loa trần 6W, vỏ nhựa) Bosch LC1-WC06E8
LM1-TB TILE BRIDGE (SET OF 2 PCS) Bosch LM1-TB
HEMI-Directional Loudspeaker (Loa đa hướng)   Bosch HEMI-Directional Loudspeaker (Loa đa hướng)
LS1-OC100E-1 HEMI-DIRECTIONAL  LOUDSPEAKER 100W (Loa đa hướng 100W) Bosch LS1-OC100E-1
LM1-MSB-1 METAL SUSPENSION BRACKET ADAPTOR SET
(Bộ phụ kiện treo loa bằng kim loại và Adaptor)
Bosch LM1-MSB-1
Sound  Projectors (Loa dạng ống)   Bosch Sound  Projectors (Loa dạng ống)
LBC3094/15 SOUND PROJECTOR 15/10W (Loa dạng ống 15/10W) Bosch LBC3094/15
LBC3095/15 PENDANT SPHERE 15/10W (OFF-WHITE) (Loa dạng ống 15/10W) Bosch LBC3095/15
LBC3941/11 SOUND PROJECTOR 9/6W, OUTDOOR USE (IP65)
(Loa dạng ống 9/6W, cấp độ bảo vệ IP65, dùng ngoài nhà)
Bosch LBC3941/11
LP1-BC10E-1 10W BI-DIRECTIONAL SOUND PROJECTOR, EVAC
(Loa đa hướng dạng ống 10W)
Bosch LP1-BC10E-1
LP1-UC10E-1 10W UNI-DIRECTIONAL SOUND PROJECTOR, EVAC
(Loa đơn hướng dạng ống 10W)
Bosch LP1-UC10E-1
LP1-UC20E-1 20W UNI-DIRECTIONAL SOUND PROJECTOR, EVAC
(Loa đơn hướng dạng ống 20W)
Bosch LP1-UC20E-1
LS1-UC20E-1 20W PENDANT SPHERE, EVAC (Loa treo trần hình cầu 20W) Bosch LS1-UC20E-1
LBC3430/03 Bidirectional Metal Sound Projector 12 W (Loa đa hướng dạng ống 12W, vỏ kim loại) Bosch LBC3430/03
LBC3432/03 Unidirectional Metal Sound Projector 20 W (Loa đơn hướng dạng ống 20W, vỏ kim loại) Bosch LBC3432/03
Premium sound Loudspeakers (Dòng loa Music)   Bosch Premium sound Loudspeakers (Dòng loa Music)
LB1-UM20E-D METAL CABINET LSP 35/20W, CHARCOAL (Loa hộp 35/20W, màu xám, vỏ kim loại) Bosch LB1-UM20E-D
LB1-UM20E-L METAL CABINET LSP 35/20W, WHITE (Loa hộp 35/20W, màu trắng, vỏ kim loại) Bosch LB1-UM20E-L
LB1-UM50E-D METAL CABINET LSP 75/50W, CHARCOAL (Loa hộp 75/50W, màu xám, vỏ kim loại) Bosch LB1-UM50E-D
LB1-UM50E-L METAL CABINET LSP 75/50W, WHITE (Loa hộp 75/50W, màu trắng, vỏ kim loại) Bosch LB1-UM50E-L
LB2-UC15-D1 15 W Cabinet Loudspeaker, Dark
(Loa hộp 15W, màu xám)
Bosch LB2-UC15-D1
Model
(Ký mã hiệu)
Description
(Mô tả thiết bị)
Bosch Model
(Ký mã hiệu)
LB2-UC15-L1 15 W Cabinet Loudspeaker, White
(Loa hộp 15W, màu trắng)
Bosch LB2-UC15-L1
LB2-UC30-D1 30 W Cabinet Loudspeaker, Dark
(Loa hộp 30W, màu xám)
Bosch LB2-UC30-D1
LB2-UC30-L1 30 W Cabinet Loudspeaker, White
(Loa hộp 30W, màu trắng)
Bosch LB2-UC30-L1
LC2-PC30G6-4 PREMIUM SOUND 30 W 4" CEILING LOUDSPEAKER (SET OF 2PCS)
(Loa âm trần 30W 4inch, bộ gồm 2 chiếc)
Bosch LC2-PC30G6-4
LC2-PC30G6-8 PREMIUM SOUND 30 W 8" CEILING LOUDSPEAKER (SET OF 2PCS)
(Loa âm trần 30W 8inch, bộ gồm 2 chiếc)
Bosch LC2-PC30G6-8
LC2-PC30G6-
8L
PREMIUM SOUND 30 W 8" LOW INSTALL LOUDSPEAKER (SET OF 2PCS)
(Loa âm trần 30W 8inch, bộ gồm 2 chiếc)
Bosch LC2-PC30G6-
8L
LC2-PC60G6-
10
PREMIUM SOUND 60 W 10" SUBWOOFER (SET OF 2PCS)
(Loa siêu trầm công suất 60W, 10inch, bộ gồm 2 chiếc)
Bosch LC2-PC60G6-
10
LC2-PC60G6-
12
PREMIUM SOUND 60 W 12" CEILING LOUDSPEAKER (1 PCE)
(Loa âm trần 60W 12inch, 1 chiếc)
Bosch LC2-PC60G6-
12
LC2-PC60G6-
8H
PREMIUM SOUND 60 W 8" HIGH CEILING LOUDSPEAKER (SET OF 2PCS)
(Loa âm  trần 60W 8inch, bộ gồm 2 chiếc)
Bosch LC2-PC60G6-
8H
LB3-PC350 Premium 15" passive 350W cabinet
(Loa thùng 350W)
Bosch LB3-PC350
LB3-PC250 Premium 12" passive 250W cabinet
(Loa thùng 350W)
Bosch LB3-PC250
LM1-MBX15 Wall Mount Bracket LB3-PC350 (set of 2)
(Giá treo tường cho loa LB3-PC350, bộ gồm 2 chiếc)
Bosch LM1-MBX15
LM1-MBX12 Wall Mount Bracket LB3-PC250 (set of 2)
(Giá treo tường cho loa LB3-PC250, bộ gồm 2 chiếc)
Bosch LM1-MBX12
LC4-UC06E ABS Ceiling loudspeaker 6 W (Loa trần 6W, vỏ nhựa) Bosch LC4-UC06E
LC4-UC12E ABS Ceiling loudspeaker 12 W (Loa trần 12W, vỏ nhựa) Bosch LC4-UC12E
LC4-UC24E ABS Ceiling loudspeaker 24 W (Loa trần 24W, vỏ nhựa) Bosch LC4-UC24E
LC4-CBB ABS Back Box
(Hộp loa bằng nhựa)
Bosch LC4-CBB
LC4-MFD Metal Fire Dome
(Vỏ bảo vệ chống cháy cho loa)
Bosch LC4-MFD
Horn Loudspeakers (Loa nén)   Bosch Horn Loudspeakers (Loa nén)
LBC3403/16 HORN 10" WITHOUT DRIVER (Loa nén 10inch không có củ loa) Bosch LBC3403/16
LBC3404/16 HORN 15" WITHOUT DRIVER (Loa nén 15inch không có củ loa) Bosch LBC3404/16
LBC3405/16 HORN 20" WITHOUT DRIVER (Loa nén 20inch không có củ loa) Bosch LBC3405/16
LBC3406/16 HORN 8X15" WITHOUT DRIVER (Loa nén 8x15inch không có củ loa) Bosch LBC3406/16
LBC3428/00 MARINE HORN SPEAKER 22,5/15 W (Loa nén hàng hải) Bosch LBC3428/00
LBC3437/00 EX. FLAMEPROOF HORN 22.5/15W (Loa nén 22.5/15W chống cháy nổ) Bosch LBC3437/00
Model
(Ký mã hiệu)
Description
(Mô tả thiết bị)
Bosch Model
(Ký mã hiệu)
LBC3438/00 EX. FLAMEPROOF HORN 37.5/25W (Loa nén 37.5/25W chống cháy nổ) Bosch LBC3438/00
LBC3470/00 ECONOMY HORN LSP 15W (Loa nén 15W) Bosch LBC3470/00
LBC3472/00 25W DRIVER UNIT, EVAC, FOR LBC3478/00 & LBC3479/00
(Củ loa 25W, dùng cho loa 3478/00 và loa 3479/00)
Bosch LBC3472/00
LBC3473/00 35W DRIVER UNIT, EVAC, FOR LBC3478/00 & LBC3479/00
(Củ loa 35W, dùng cho loa 3478/00 và loa 3479/00)
Bosch LBC3473/00
LBC3474/00 50W DRIVER UNIT, EVAC, FOR LBC3478/00 & LBC3479/00
(Củ loa 50W, dùng cho loa 3478/00 và loa 3479/00)
Bosch LBC3474/00
LBC3478/00 HORN 14" WITHOUT DRIVER (Loa nén 14inch không có củ loa) Bosch LBC3478/00
LBC3479/00 HORN 20" WITHOUT DRIVER (Loa nén 20inch không có củ loa) Bosch LBC3479/00
LBC3481/12 HORN LSP 15/10W (Loa nén 15/10W) Bosch LBC3481/12
LBC3482/00 25W/14" HORN, EVAC (Loa nén 25W, 14inch) Bosch LBC3482/00
LBC3483/00 35W/20" HORN, EVAC (Loa nén 35W, 20inch) Bosch LBC3483/00
LBC3484/00 50W/20" HORN, EVAC (Loa nén 50W, 20inch) Bosch LBC3484/00
LBC3491/12 HORN LSP 15/10W (Loa nén 15/10W) Bosch LBC3491/12
LBC3492/12 HORN LSP 30/20W (Loa nén 30/20W) Bosch LBC3492/12
LBC3493/12 HORN LSP 45/30W (Loa nén 45/30W) Bosch LBC3493/12
LH1-10M10E Horn Loudspeaker 10 W EVAC (Loa nén 10W) Bosch LH1-10M10E
LH1-UC30E 30 W Music Horn Loudspeaker
(Loa nén 45/30W)
Bosch LH1-UC30E
LBN9000/00 DRIVER UNIT 22.5/15W FOR LBC340x/16 (Củ loa cho loa nén 22.5/15W) Bosch LBN9000/00
LBN9001/00 DRIVER UNIT 45/30W FOR LBC340x/16 (Củ loa cho loa nén 45/30W) Bosch LBN9001/00
LBN9003/00 DRIVER UNIT 75/50WFOR LBC340x/16 (Củ loa cho loa nén 75/50W) Bosch LBN9003/00
Loudspeakers Accessories (Phụ kiện cho loa)   Bosch Loudspeakers Accessories (Phụ kiện cho loa)
LBC1256/00 EVAC. CONNECTION ADAPTER (100PCS) Bosch LBC1256/00
LBC1259/01 UNIVERSAL FLOORSTAND (Chân đế đặt sàn cho loa) Bosch LBC1259/01
LM1-CB CARRIER BAG FOR 2 FLOORSTANDS (Hộp đựng 2 chân đế) Bosch LM1-CB
Praesideo System (Hệ thống âm thanh  kỹ thuật  số)   Bosch Praesideo System (Hệ thống âm thanh  kỹ thuật  số)
Central / General equipment (Các thiết bị trung tâm)   Bosch Central / General equipment (Các thiết bị trung tâm)
PRS-NCO3 NETWORK CONTROLLER (INCL. PRS-SW) (Bộ điều khiển mạng, đã bao gồm phần mềm praesideo) Bosch PRS-NCO3
PSP-D00039 SPEC PRS-NSP Master Bosch PSP-D00039
PSP-D00040 SPEC RCS Slave Bosch PSP-D00040
Model
(Ký mã hiệu)
Description
(Mô tả thiết bị)
Bosch Model
(Ký mã hiệu)
LBB4402/00 AUDIO EXPANDER
(Bộ mở rộng tín hiệu âm thanh)
Bosch LBB4402/00
LBB4404/00 COBRA NET INTERFACE (Giao diện mạng) Bosch LBB4404/00
LBB9081/00 EMERGENCY HAND-HELD MICROPHONE (Micro điện động cầm tay ) Bosch LBB9081/00
LBB9082/00 EMERGENCY GOOSENECK MICROPHONE (Micro cổ ngỗng) Bosch LBB9082/00
PRS-16MCI MULTI CHANNEL INTERFACE (Giao diện đa kênh) Bosch PRS-16MCI
PRS-1AIP1 IP AUDIO INTERFACE
(Giao diện tín hiệu Audio định địa chỉ)
Bosch PRS-1AIP1
PRS-CRF CALL STACKER Bosch PRS-CRF
PLN-24CH12 24V Battery Charger Basic
(Bộ sạc 24V 12 kênh)
Bosch PLN-24CH12
PRS-48CH12 48V Battery Charger Basic
(Bộ sạc 48V 12 kênh)
Bosch PRS-48CH12
Amplifiers (Âm ly) Bosch Amplifiers (Âm ly)
PRS-1P500 POWER AMPLIFIER 1 x 500 W (Âm ly công suất 1x500W) Bosch PRS-1P500
PRS-2P250 POWER AMPLIFIER 2 x 250 W (Âm ly công suất 2x250W) Bosch PRS-2P250
PRS-4P125 POWER AMPLIFIER 4 X 125 W (Âm ly công suất 4x125W) Bosch PRS-4P125
LBB4428/00 POWER AMPLIFIER 8X60W (Âm ly công suất 8x60W) Bosch LBB4428/00
PRS-1B500 BASIC AMPLIFIER, 1X500W (Âm ly cơ sở 1X500W) Bosch PRS-1B500
PRS-2B250 BASIC AMPLIFIER, 2X250W (Âm ly cơ sở 2X250W) Bosch PRS-2B250
PRS-4B125 BASIC AMPLIFIER, 4X 125W (Âm ly cơ sở 4X125W) Bosch PRS-4B125
PRS-8B060 BASIC AMPLIFIER, 8X 60W (Âm ly cơ sở 8X60W) Bosch PRS-8B060
Call Stations & peripherals (Bàn gọi và các thiết bị ngoại vi)   Bosch Call Stations & peripherals (Bàn gọi và các thiết bị ngoại vi)
LBB4430/00 CALL STATION BASIC (Bàn gọi cơ sở) Bosch LBB4430/00
LBB4432/00 CALLSTATION KEYPAD (Bàn phím cho bàn gọi) Bosch LBB4432/00
LBB4433/00 CALL STATION KIT (Bộ bàn gọi) Bosch LBB4433/00
LBB4434/00 CALLSTATION KEYPAD KIT (Bộ bàn phím cho bàn gọi) Bosch LBB4434/00
LBB4436/00 SET OF KEY COVERS (10 pcs) Bosch LBB4436/00
PRS-CSNKP NUMERIC KEYPAD (Bàn phím số) Bosch PRS-CSNKP
PRS-CSR REMOTE CALL STATION (Bàn gọi điều khiển từ xa) Bosch PRS-CSR
PRS-CSRK REMOTE CALL STATION KIT (Bộ điều khiển từ xa cho bàn gọi) Bosch PRS-CSRK
PRS-CSM CALL STATION MODULE (Module cho bàn gọi) Bosch PRS-CSM
PRS-CSRM REMOTE CALL STATION MODULE (Module điều khiển từ xa cho bàn gọi) Bosch PRS-CSRM
Model
(Ký mã hiệu)
Description
(Mô tả thiết bị)
Bosch Model
(Ký mã hiệu)
PRS-CSKPM CALL STATION KEYPAD MODULE (Module bàn phím bàn gọi) Bosch PRS-CSKPM
Software (Phần mềm) Bosch Software (Phần mềm)
PRS-SW PRAESIDEO SOFTWARE (FOR PRS-NCO- B)
(Phần mềm PRAESIDEO cho PRS-NCO-B)
Bosch PRS-SW
PRS-SWCS PC CALL SERVER
(Phần mềm gọi từ máy tính chủ)
Bosch PRS-SWCS
PRS-SWCSL-E PC CALL SERVER NCO LICENSE, E-CODE (Bản quyền điện tử phần mềm gọi từ máy tính chủ) Bosch PRS-SWCSL-E
PRS-CSC-E PC CALL STATION CLIENT E-CODE
(Phần mềm điện tử bàn gọi máy tính khách)
Bosch PRS-CSC-E
PRS-TIC-E PC TELEPHONE INTERFACE CLIENT, E- CODE
(Giao diện điện thoại máy tính khách, bản điện tử)
Bosch PRS-TIC-E
Installation equipment (Các thiết bị lắp đặt)   Bosch Installation equipment (Các thiết bị lắp đặt)
LBB4416/00 NETWORK CABLE 100 METER (Cáp quang 100m) Bosch LBB4416/00
LBB4416/01 NETWORK CABLE ASSEMBLY 0,5 METER (Cáp quang 0.5m) Bosch LBB4416/01
LBB4416/02 NETWORK CABLE ASSEMBLY 2 METER (Cáp quang 2m) Bosch LBB4416/02
LBB4416/05 NETWORK CABLE ASSEMBLY 5 METER (Cáp quang 5m) Bosch LBB4416/05
LBB4416/10 NETWORK CABLE ASSEMBLY 10 METER (Cáp quang 10m) Bosch LBB4416/10
LBB4416/20 NETWORK CABLE ASSEMBLY 20 METER (Cáp quang 20m) Bosch LBB4416/20
LBB4416/50 NETWORK CABLE ASSEMBLY 50 METER (Cáp quang 50m) Bosch LBB4416/50
LBB4417/00 SET NETWORK CONNECTORS (20 pcs) (Bộ đấu nối cáp quang) Bosch LBB4417/00
LBB4418/00 CABLE/CONNECTOR  TOOLKIT (Bộ dụng dụ đấu nối cáp) Bosch LBB4418/00
LBB4418/50 SPARE CUTTING TOOL (2 pcs) (Dụng dụ cắt, tách 2 chiếc) Bosch LBB4418/50
LBB4419/00 SET CABLE COUPLERS (10 pcs) (Bộ nối cáp, 10 chiếc) Bosch LBB4419/00
PRS-CSI CALL STATION INTERFACE (Giao diện cho bàn gọi) Bosch PRS-CSI
PRS-FIN FIBER INTERFACE (Giao diện quang) Bosch PRS-FIN
PRS-FINNA FIBER INTERFACE NON-ADDRESSABLE (Giao diện quang không định địa chỉ) Bosch PRS-FINNA
PRS-FINS FIBER INTERFACE SINGLE-MODE (Giao diện quang đơn mode) Bosch PRS-FINS
PRS-NSP NETWORK SPLITTER (Bộ chia mạng) Bosch PRS-NSP
Model
(Ký mã hiệu)
Description
(Mô tả thiết bị)
Bosch Model
(Ký mã hiệu)
Supervision (Thiết bị giám sát) Bosch Supervision (Thiết bị giám sát)
LBB4440/00 SUPERVISION CONTROL BOARD (Bảng điều khiển giám sát) Bosch LBB4440/00
LBB4441/00 LOUDSPEAKER SUPERVISION BOARD (Bảng kiểm tra loa) Bosch LBB4441/00
LBB4442/00 LINE SUPERVISION SET (Bộ giám sát đường truyền) Bosch LBB4442/00
LBB4443/00 END OF LINE SUPERVISION BOARD (Bảng điều khiển giám sát) Bosch LBB4443/00
LBB4446/00 SET OF SUPERVISION BRACKETS (10 pcs) Bosch LBB4446/00


Sản phẩm này không có hình ảnh khác
Số ký tự được gõ là 250
 
Hotline